Thứ Ba, 18 tháng 3, 2025

𝐓𝐫𝐮𝐦𝐩 𝐭𝐮𝐲𝐞̂𝐧 𝐛𝐨̂́ đ𝐨́𝐧𝐠 𝐯𝐚𝐢 𝐭𝐫𝐨̀ 𝐜𝐮̛́𝐮 𝐬𝐨̂́𝐧𝐠 𝐛𝐢𝐧𝐡 𝐬𝐢̃ 𝐔𝐤𝐫𝐚𝐢𝐧𝐞 𝐭𝐚̣𝐢 𝐊𝐮𝐫𝐬𝐤

Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 17/3 khẳng định ông đã góp phần cứu sống hàng nghìn binh sĩ Ukraine bị quân đội Nga bao vây tại khu vực Kursk, gần biên giới Nga, đồng thời bác bỏ các cáo buộc rằng chính sách của Washington khiến lực lượng Ukraine thất bại trong khu vực này.


Phát biểu tại một cuộc họp báo ở Nhà Trắng, ông Trump nhấn mạnh rằng sự can thiệp của ông đã ngăn chặn một thảm họa tiềm tàng cho các binh sĩ Ukraine đang đối mặt với tình thế nguy hiểm ở tiền tuyến. Ông cho biết thêm rằng ông dự kiến sẽ điện đàm với Tổng thống Nga Vladimir Putin vào ngày 18/3 để thảo luận về tình hình này.

Tôi sẽ nói chuyện với ông Putin để bảo vệ những người lính này. Họ đang bị bao vây, nhưng vẫn còn sống - đó là nhờ tôi. Tôi đã thuyết phục phía Nga kiềm chế, và điều đó đã thay đổi cục diện,” ông Trump nói, đồng thời cảnh báo rằng nếu không có hành động của ông, lực lượng Ukraine có thể đã bị tiêu diệt hoàn toàn.

Ông Trump không cung cấp chi tiết về các thỏa thuận cụ thể, nhưng bày tỏ lạc quan rằng những nỗ lực của ông đang mang lại tiến triển trong việc giảm căng thẳng tại khu vực xung đột.

Kursk, một tỉnh biên giới của Nga, đã trở thành tâm điểm căng thẳng kể từ khi Ukraine phát động chiến dịch tấn công vào tháng 8 năm ngoái. Nga sau đó tuyên bố đã giành lại phần lớn lãnh thổ và cảnh báo rằng hàng nghìn binh sĩ Ukraine có nguy cơ bị cô lập. Trong một bài đăng trên mạng xã hội Truth Social, ông Trump viết: “Hàng nghìn quân Ukraine đang bị bao vây hoàn toàn bởi quân Nga, trong tình thế cực kỳ nguy cấp. Tôi đã yêu cầu ông Putin tha mạng cho họ.

Đáp lại, Tổng thống Nga Vladimir Putin cho biết các binh sĩ Ukraine tại Kursk sẽ được đảm bảo an toàn nếu họ buông vũ khí. “Chúng tôi sẽ tuân thủ luật pháp quốc tế và các tiêu chuẩn pháp lý của Nga để bảo vệ mạng sống và đối xử tử tế với họ nếu họ đầu hàng,” ông Putin nói trong một tuyên bố.

Tuy nhiên, phía Ukraine phủ nhận thông tin lực lượng của họ bị bao vây tại Kursk. Quân đội Ukraine khẳng định các đơn vị đang thực hiện rút lui chiến thuật để chiếm giữ các vị trí thuận lợi hơn. Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky cũng bác bỏ tin đồn về tình trạng bao vây, nhấn mạnh rằng chiến dịch tại Kursk đã đạt được mục tiêu chính là làm phân tán sự chú ý của quân Nga khỏi các khu vực như Pokrovsk, Kharkov và Sumy. Dù vậy, ông thừa nhận tình hình tại Kursk vẫn “phức tạp và đầy thách thức.

Xung đột tại Kursk tiếp tục là một điểm nóng trong cuộc chiến Nga-Ukraine, với các tuyên bố trái chiều từ các bên liên quan làm gia tăng sự chú ý của cộng đồng quốc tế.

Thứ Hai, 17 tháng 3, 2025

𝐂𝐮𝐨̣̂𝐜 𝐂𝐚́𝐜𝐡 𝐦𝐚̣𝐧𝐠 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐡𝐢́𝐧𝐡: 𝐁𝐮̛𝐨̛́𝐜 đ𝐢 𝐭𝐚́𝐨 𝐛𝐚̣𝐨

  Việt Nam đang bước vào một cuộc cách mạng hành chính đầy tham vọng, với việc sáp nhập các tỉnh và xóa bỏ cấp huyện nhằm tinh gọn bộ máy, hướng tới một hệ thống quản lý hiệu quả hơn. Các chuyên gia nhận định, đây là bước đi táo bạo có thể đưa đất nước tiến vào kỷ nguyên phát triển mới, vượt qua những hạn chế cố hữu của bộ máy hành chính cũ.


Cuộc cải tổ này, được định hình trong Kết luận 127 của Bộ Chính trị và Ban Bí thư, khác biệt rõ nét so với các đợt sáp nhập trước. Thay vì chỉ dựa vào tiêu chí dân số và diện tích, cải cách lần này gắn chặt với quy hoạch tổng thể quốc gia, vùng, địa phương và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. TS Trần Anh Tuấn, Chủ tịch Hiệp hội Khoa học Hành chính Việt Nam, nguyên Thứ trưởng Bộ Nội vụ, chia sẻ với Pháp Luật TP.HCM: “Đây là tư duy đột phá, bởi chúng ta không thể giải quyết vấn đề ngày mai bằng cách nghĩ của hôm qua.”
Theo kế hoạch trình lên vào giữa tháng 4, số đơn vị hành chính cấp tỉnh sẽ giảm khoảng 50% - từ 63 xuống còn khoảng 31 - trong khi cấp cơ sở giảm 60-70%, từ hơn 10.000 xuống còn khoảng 2.000 đơn vị. Cấp huyện sẽ bị xóa bỏ, tạo ra hệ thống hai cấp: tỉnh và xã. PGS.TS Tô Văn Hòa, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội, nói với VOV.VN rằng đây là “cuộc cách mạng” nhằm cắt giảm cồng kềnh, tăng tính tự chủ và nâng cao hiệu quả phục vụ nhân dân.
Cải cách hướng tới một bộ máy “gọn mà tinh”, như TS Tuấn nhấn mạnh, trong đó hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng hơn là quy mô. Các tỉnh sẽ quản lý vùng lãnh thổ rộng hơn, còn cấp cơ sở - như xã, thị xã, thành phố - được trao thêm quyền hạn về đất đai, đầu tư và phúc lợi xã hội. PGS Hòa nhận định: “Chính quyền địa phương sẽ tự quyết định, tự thực hiện và chịu trách nhiệm,” đánh dấu bước chuyển mạnh mẽ sang phân quyền. Việc đặt tên đơn vị hành chính mới và chọn trung tâm hành chính đòi hỏi cân nhắc lịch sử, văn hóa và hạ tầng để đảm bảo đoàn kết giữa các vùng sáp nhập, theo TS Tuấn. Đồng thời, tài sản công như trụ sở, thiết bị cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh lãng phí trong quá trình thay đổi quy mô lớn này.
Trọng tâm của cuộc cách mạng nằm ở đội ngũ cán bộ. Việc xóa cấp huyện yêu cầu đánh giá lại toàn bộ công chức. TS Tuấn khẳng định: “Phải chọn đúng người, đúng việc,” đồng thời đề xuất chính sách hợp lý cho những người bị ảnh hưởng. Chính phủ đặt mục tiêu nâng chuẩn trình độ cán bộ xã ngang tầm cấp tỉnh, với lãnh đạo xã có thể trở thành tỉnh ủy viên - một thay đổi mà PGS Hòa cho là “hợp lý” để đáp ứng nhiệm vụ mới. Tuy nhiên, năng lực cán bộ xã hiện nay vẫn là mối lo. Nhiều người thiếu kỹ năng chuyên sâu, khó thích nghi với yêu cầu cao hơn. Để khắc phục, Quốc hội đang sửa Luật Cán bộ, Công chức, chuyển sang chế độ hợp đồng theo vị trí việc làm, nhằm xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, linh hoạt.
Nếu thành công, cải cách sẽ mang lại lợi ích lớn. Ngân sách tiết kiệm từ tinh gọn - ước tính hàng tỷ đồng - có thể đầu tư vào y tế, giáo dục và hạ tầng. Ứng dụng công nghệ số và AI sẽ giúp chính quyền phản hồi nhanh hơn. “Một bộ máy gọn nhẹ, hiện đại sẽ phục vụ người dân tốt hơn,” TS Tuấn dự đoán. Song, thách thức không nhỏ. Triển khai gấp rút có thể gây rối loạn cục bộ, trong khi sự phản kháng từ cán bộ bị ảnh hưởng là rủi ro tiềm tàng. TS Tuấn cảnh báo: “Tư tưởng phải thông suốt, nếu không, mọi việc đều nặng nề.” Sự đồng thuận từ mọi cấp là yếu tố then chốt.
Với thời hạn trước Đại hội Đảng lần thứ 14, Việt Nam đang chạy đua để hoàn thiện cuộc cách mạng này. Các chuyên gia xem đây là bước ngoặt thử thách ý chí đổi mới. “Đây là nền tảng cho sự thịnh vượng tương lai,” PGS Hòa nhấn mạnh. Khi đất nước tiến hành cải tổ táo bạo này, cả thế giới đang chờ xem liệu Việt Nam có biến tầm nhìn thành hiện thực hay không.

Thứ Bảy, 15 tháng 3, 2025

Động cơ nào đằng sau các báo cáo, chấm điểm, xếp hạng nhân quyền?

Freedom House vừa công bố Báo cáo Tự do toàn cầu 2025, xếp Việt Nam vào nhóm “không có tự do” với điểm số 19/100, cáo buộc hạn chế tự do ngôn luận, báo chí, tôn giáo và đàn áp bất đồng chính kiến. Freedom House dẫn các vụ như blogger Đường Văn Thái (bị xử 12 năm tù năm 2023) hay nhà báo Trương Huy San (xử lý năm 2024), cho rằng hệ thống chính trị độc đảng và các điều luật như Điều 331, Điều 117 “bóp nghẹt” nhân quyền, vi phạm Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Báo cáo này, cùng luận điệu từ Human Rights Watch, CPJ hay USCIRF, thường xuyên áp đặt tiêu chí “dân chủ phương Tây”, gây sức ép buộc Việt Nam nuôi dưỡng thành phần đối lập, chống phá, mới được coi là “dân chủ, nhân quyền”. Tuy nhiên, những cáo buộc này thiếu căn cứ, bóp méo sự thật, phủ nhận nỗ lực và thành quả nhân quyền của Việt Nam, vốn được cộng đồng quốc tế, đặc biệt là UPR Liên Hợp Quốc, ghi nhận.



Freedom House đánh giá Việt Nam dựa trên phương pháp chấm điểm phiến diện, cho rằng chính quyền kiểm soát tự do cơ bản, không cho phép tổ chức xã hội dân sự độc lập. Họ dẫn 28 trường hợp bị xử lý năm 2024 vì “tuyên truyền chống Nhà nước” hay phạt hành chính vì nội dung mạng xã hội để cáo buộc “bóp nghẹt” tự do ngôn luận. Freedom House còn cho rằng Luật An ninh mạng 2018 xâm phạm quyền riêng tư, hạn chế tự do tôn giáo qua kiểm soát tổ chức tôn giáo. Nhưng đây là những nhận định sai lệch, bỏ qua tiến bộ vượt bậc của Việt Nam. UPR 2019 công nhận Việt Nam chấp thuận 241/291 khuyến nghị từ 122 quốc gia, đạt tỷ lệ 83%, thể hiện cam kết mạnh mẽ. Tỷ lệ nghèo giảm từ 18,1% (2016) xuống 4,4% (2023), hơn 98% dân số có bảo hiểm y tế, giáo dục phổ cập gần 100% ở bậc tiểu học và trung học cơ sở – những thành tựu mà Freedom House cố tình phớt lờ để tập trung vào cáo buộc chính trị.

Thực tế, Việt Nam đảm bảo tự do thông tin và bày tỏ ý kiến trong khuôn khổ pháp luật. Với hơn 850 cơ quan báo chí, hàng nghìn nhà báo giám sát quyền lực, phanh phui tham nhũng như vụ Việt Á (2022), báo chí đóng vai trò quan trọng. Hơn 78 triệu người dùng Internet (70% dân số) và 65 triệu tài khoản mạng xã hội tự do bày tỏ quan điểm. Các vụ như Đường Văn Thái (nhận tài trợ từ Việt Tân để chống phá) hay Trương Huy San (đăng tin sai lệch gây hoang mang) bị Freedom House quy chụp là “đàn áp”, nhưng đây là hành vi vi phạm pháp luật, không phải quyền tự do ngôn luận. UPR 2019 ghi nhận Việt Nam mở rộng tiếp cận Internet, điều Freedom House cố tình bỏ qua.

Về tự do tôn giáo, Việt Nam có hơn 26 triệu tín đồ, hơn 40 tổ chức tôn giáo được công nhận, hoạt động tự do theo Hiến pháp 2013 và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016. Đại lễ Vesak 2024 thu hút hàng ngàn đại biểu quốc tế, được UNESCO đánh giá cao, là minh chứng cho sự cởi mở. Freedom House cáo buộc “hạn chế tôn giáo” bằng các trường hợp trá hình chống phá, nhưng đây là vấn đề an ninh quốc gia, không liên quan quyền tín ngưỡng – điều mà các nước như Mỹ, EU cũng xử lý nghiêm.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam còn được phản ánh qua các chỉ số quốc tế. Báo cáo Hạnh phúc Thế giới 2024 xếp Việt Nam thứ 54/143, tăng 11 bậc. Là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc 2023-2025 với phiếu bầu cao, Việt Nam được hơn 100 quốc gia công nhận. Tăng trưởng GDP 6,8% năm 2024, chỉ số Gini 0,35-0,37 (thấp hơn Mỹ 0,48) cho thấy công bằng xã hội. Nếu “vi phạm nhân quyền” như Freedom House vu cáo, tại sao người dân hài lòng, quốc tế tín nhiệm? Việt Nam không phủ nhận thách thức, nhưng khẳng định tiến bộ được UPR công nhận là bằng chứng rõ ràng. Từ đất nước kiệt quệ sau chiến tranh, Việt Nam đạt thành tựu kinh tế – xã hội vượt bậc, được hơn 90% người dân tin tưởng (2023), phù hợp điều kiện lịch sử, văn hóa. Luận điệu của Freedom House không thể phủ nhận sự thật về một Việt Nam hòa bình, ổn định, tôn trọng nhân quyền.

Các tổ chức như Freedom House, HRW, CPJ, USCIRF,… thường xuyên công bố báo cáo, xếp hạng nhân quyền với vẻ ngoài khách quan, nhưng thực chất ẩn chứa động cơ chính trị rõ ràng, phục vụ lợi ích chiến lược của các thế lực tài trợ phía sau. Động cơ này không chỉ nhằm áp đặt tiêu chuẩn “dân chủ phương Tây” mà còn là công cụ để kiềm chế, gây áp lực lên các quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt, như Việt Nam, nhằm thúc đẩy thay đổi chính trị theo hướng có lợi cho họ.

Freedom House, HRW, CPJ, USCIRF,… nhận phần lớn kinh phí từ Chính phủ Hoa Kỳ, EU hay những Quỹ Dân chủ như NED, không phải là tổ chức phi chính phủ trung lập. NED từng bị chính phủ Nga và Trung Quốc coi là công cụ can thiệp nội bộ, với ngân sách hàng trăm triệu USD mỗi năm (theo báo cáo NED 2022: 295 triệu USD). HRW, dù tự xưng độc lập, cũng nhận tài trợ từ các quỹ tư nhân phương Tây có liên hệ với chính sách đối ngoại Mỹ, như Quỹ Open Society của George Soros. USCIRF, một cơ quan trực tiếp của chính phủ Hoa Kỳ, được Quốc hội lập ra để giám sát tự do tôn giáo, thường xuyên đưa ra khuyến nghị trừng phạt kinh tế dựa trên đánh giá phiến diện. CPJ, dù tập trung vào báo chí, cũng chịu ảnh hưởng từ các nhà tài trợ phương Tây và có xu hướng ưu tiên chỉ trích các nước đối lập với lợi ích Mỹ. Sự phụ thuộc tài chính này khiến các tổ chức khó duy trì tính khách quan, buộc họ phải phục vụ mục tiêu chính trị của nhà tài trợ.

Các báo cáo của Freedom House, HRW, CPJ, USCIRF thường sử dụng thang đo nhân quyền dựa trên mô hình tự do dân chủ phương Tây – nhấn mạnh quyền chính trị cá nhân, đa đảng, và tự do báo chí không giới hạn – mà không tính đến bối cảnh lịch sử, văn hóa, kinh tế của các quốc gia khác. Với Việt Nam, Freedom House xếp hạng “không tự do” (19/100 năm 2025), bỏ qua thành tựu giảm nghèo, bảo đảm y tế, giáo dục được UPR công nhận, để tập trung vào hệ thống độc đảng và các vụ xử lý chống phá. Đây không phải vô tình mà là chiến lược áp đặt tiêu chuẩn, nhằm tạo cớ cho rằng các nước như Việt Nam phải thay đổi chính trị, nuôi dưỡng đối lập, thậm chí chấp nhận can thiệp từ bên ngoài, mới được coi là “dân chủ”. Mưu đồ này phục vụ mục tiêu địa chính trị của Mỹ: làm suy yếu các quốc gia độc lập, không nằm trong quỹ đạo phương Tây, để duy trì vị thế bá quyền.


Xếp hạng thấp từ Freedom House hay danh sách “đáng quan ngại đặc biệt” (CPC) của USCIRF thường được Mỹ viện dẫn để áp đặt cấm vận, trừng phạt kinh tế hoặc trì hoãn các hiệp định thương mại. Với Việt Nam, dù kim ngạch thương mại song phương Mỹ-Việt đạt 123 tỷ USD năm 2023 (Sở Thương mại Mỹ), USCIRF vẫn liên tục đề xuất đưa Việt Nam vào danh sách CPC, cáo buộc “vi phạm tự do tôn giáo”, bất chấp thực tế Việt Nam có hơn 26 triệu tín đồ hoạt động tự do. HRW và CPJ cũng kêu gọi gây sức ép lên Việt Nam về tự do báo chí, dù không đề cập đến vai trò báo chí Việt Nam trong chống tham nhũng (vụ Việt Á 2022). Mục tiêu là tạo sức ép ngoại giao, buộc Việt Nam nhượng bộ chính trị hoặc đối mặt với hậu quả kinh tế, qua đó mở đường cho các nhóm đối lập được phương Tây hậu thuẫn.

Các tổ chức này áp dụng tiêu chuẩn kép lộ liễu. Freedom House chỉ trích Luật An ninh mạng Việt Nam 2018 là “xâm phạm quyền riêng tư”, nhưng im lặng trước Đạo luật PATRIOT của Mỹ (2001) cho phép giám sát hàng triệu công dân, hay vụ Edward Snowden 2013 phanh phui NSA nghe lén toàn cầu. HRW lên án Việt Nam xử lý blogger như Đường Văn Thái (nhận tài trợ từ Việt Tân), nhưng không phê phán Mỹ truy nã Julian Assange vì tiết lộ bí mật quốc gia. USCIRF chỉ trích Việt Nam kiểm soát tổ chức tôn giáo, nhưng bỏ qua việc Pháp cấm khăn trùm đầu Hồi giáo (2010) hay Mỹ từ chối visa cho nhiều nhà truyền giáo nước ngoài. Sự thiên vị này cho thấy họ không quan tâm đến nhân quyền phổ quát, mà chỉ nhắm vào các quốc gia không đồng minh với Mỹ để bôi nhọ, tạo dư luận bất lợi.

Thứ Sáu, 14 tháng 3, 2025

Ngày 30/4/1975 – Chiến thắng của dân tộc, không phải nội chiến!

Tổ chức Việt Tân, một nhóm phản động lưu vong tự nhận là đấu tranh cho “dân chủ” và “tự do” tại Việt Nam, từ lâu đã không ngừng tung ra những luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ lịch sử hào hùng của dân tộc, đặc biệt trong dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Trong bài viết “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” cùng chiến dịch chống phá liên quan, Việt Tân đã trắng trợn phủ nhận ý nghĩa lịch sử vĩ đại của ngày 30/4/1975, gọi đây không phải là thắng lợi của dân tộc mà là một cuộc “nội chiến” giữa người Việt với nhau, nhằm hạ thấp giá trị của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và chia rẽ sự đoàn kết của nhân dân Việt Nam. Luận điệu này không chỉ là sự bóp méo lịch sử mà còn là một chiêu trò, thủ đoạn bịa đặt, kích động nhằm phục vụ mưu đồ chính trị chống phá đất nước, phủ nhận công lao của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhân dân Việt Nam, và sự ủng hộ rộng lớn từ cộng đồng quốc tế đối với sự nghiệp giải phóng dân tộc.

Những xuyên tạc vô căn cứ của bè lũ khủng bố Việt Tân

Ngày 30/4/1975 không phải là “nội chiến” như Việt Tân rêu rao, mà là thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, một cuộc chiến mang tính chính nghĩa cao cả, được cả dân tộc Việt Nam và thế giới công nhận. Việt Tân cố tình bóp méo bản chất của sự kiện này bằng cách mô tả đây là cuộc xung đột giữa “người Việt với người Việt”, nhưng sự thật lịch sử cho thấy đây là cuộc chiến đấu của nhân dân Việt Nam chống lại sự xâm lược của đế quốc Mỹ và chính quyền tay sai Việt Nam Cộng hòa, vốn được dựng lên và nuôi dưỡng bởi ngoại bang để phục vụ lợi ích của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh. Cuộc kháng chiến chống Mỹ không chỉ là ý chí của riêng miền Bắc mà còn là khát vọng giải phóng của hàng triệu người dân miền Nam, thể hiện qua sự ra đời và lớn mạnh của Mặt trận Dân tộc Thống nhất miền Nam Việt Nam và Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam. Những trận đánh lịch sử như Chiến dịch Điện Biên Phủ trên không năm 1972 hay Chiến dịch Hồ Chí Minh mùa xuân 1975 là minh chứng cho sự phối hợp chặt chẽ giữa hai miền Nam – Bắc, dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm mục tiêu duy nhất là giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước. Chính quyền Việt Nam Cộng hòa không đại diện cho nhân dân miền Nam mà chỉ là công cụ của Mỹ, với quân đội và bộ máy chính trị phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ nước ngoài, không có chính danh và không được nhân dân ủng hộ. Sự sụp đổ của chế độ này vào ngày 30/4/1975 là kết quả tất yếu của một chính quyền tay sai mất gốc, không thể đứng vững trước sức mạnh của toàn dân tộc, chứ không phải là “nội chiến” như Việt Tân bịa đặt.

Sự lãnh đạo tài tình của Đảng Cộng sản Việt Nam là yếu tố quyết định dẫn đến thắng lợi ngày 30/4/1975, một sự thật mà Việt Tân cố tình phủ nhận để bôi nhọ vai trò của Đảng. Từ khi ra đời năm 1930, Đảng đã xác định con đường giải phóng dân tộc là mục tiêu hàng đầu, lãnh đạo nhân dân vượt qua muôn vàn khó khăn để giành độc lập năm 1945 và tiếp tục đấu tranh thống nhất đất nước trong cuộc kháng chiến chống Mỹ. Chính Đảng đã đề ra đường lối cách mạng đúng đắn, kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao, huy động sức mạnh của toàn dân tộc trong một cuộc chiến kéo dài hơn 20 năm. Chiến dịch Hồ Chí Minh, với sự tham gia của hàng trăm ngàn quân dân từ khắp các vùng miền, là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự và sự đoàn kết dưới sự chỉ đạo của Đảng. Tài liệu lịch sử cho thấy, chỉ trong vòng hơn hai tháng từ tháng 3 đến tháng 4/1975, Quân đội Nhân dân Việt Nam, phối hợp với lực lượng vũ trang miền Nam, đã tiến hành hàng loạt trận đánh thần tốc, từ Tây Nguyên, Huế, Đà Nẵng, đến Sài Gòn, khiến chính quyền Việt Nam Cộng hòa tan rã hoàn toàn. Sự lãnh đạo của Đảng không chỉ thể hiện ở chiến trường mà còn ở hậu phương, khi hàng triệu người dân miền Bắc vừa sản xuất vừa chiến đấu, gửi sức người, sức của vào tiền tuyến. Việt Tân gọi đây là “nội chiến” để phủ nhận công lao của Đảng, nhưng sự thật là không có Đảng lãnh đạo, không có sự đoàn kết của toàn dân tộc, Việt Nam không thể đạt được thắng lợi vĩ đại như ngày 30/4/1975, một chiến thắng không chỉ của người Việt mà còn là nguồn cảm hứng cho các phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới.

Sức mạnh của toàn dân tộc là nhân tố cốt lõi trong thắng lợi ngày 30/4/1975, hoàn toàn bác bỏ luận điệu “nội chiến” của Việt Tân. Cuộc kháng chiến chống Mỹ không phải là xung đột giữa các nhóm người Việt mà là sự đồng lòng của hàng triệu con người từ mọi tầng lớp, vùng miền, tôn giáo, và dân tộc, cùng đứng lên chống lại kẻ thù chung. Tại miền Nam, Mặt trận Giải phóng Dân tộc miền Nam Việt Nam đã tập hợp đông đảo nhân dân, từ nông dân, công nhân, trí thức, đến các chức sắc tôn giáo, tham gia vào cuộc chiến đấu giành độc lập. Những phong trào như “Đồng khởi” năm 1960 hay các cuộc nổi dậy tại Sài Gòn, Huế trong dịp Tết Mậu Thân 1968 là minh chứng sống động cho ý chí quật cường của nhân dân miền Nam, không chấp nhận sự cai trị của chính quyền tay sai. Trong khi đó, ở miền Bắc, hàng triệu thanh niên xung phong ra trận, hàng chục ngàn tấn hàng hóa, lương thực được vận chuyển vào miền Nam qua tuyến đường Hồ Chí Minh huyền thoại, bất chấp bom đạn của kẻ thù. Sự đoàn kết ấy không chỉ dừng lại ở hai miền mà còn lan tỏa trong cộng đồng người Việt xa xứ, với hàng ngàn kiều bào ở Pháp, Mỹ, Nhật Bản tham gia các phong trào ủng hộ cách mạng. Việt Tân cố tình phớt lờ sự thật này, gọi đó là “nội chiến” để chia rẽ lòng người, nhưng chính sức mạnh đại đoàn kết dân tộc đã làm nên chiến thắng ngày 30/4, một sự thật lịch sử không thể bóp méo hay phủ nhận.

Sự ủng hộ quốc tế đối với cuộc kháng chiến chống Mỹ của Việt Nam là một yếu tố quan trọng, đập tan luận điệu xuyên tạc của Việt Tân rằng ngày 30/4/1975 không có ý nghĩa toàn cầu. Trong suốt cuộc chiến, Việt Nam nhận được sự đồng tình và hỗ trợ to lớn từ các lực lượng yêu chuộng hòa bình trên thế giới, từ các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô, Trung Quốc, đến các phong trào phản chiến tại Mỹ, châu Âu, và châu Phi. Liên Xô cung cấp hàng ngàn tấn vũ khí, xe tăng, máy bay để hỗ trợ Quân đội Nhân dân Việt Nam, trong khi hàng triệu người dân trên thế giới xuống đường biểu tình phản đối chiến tranh xâm lược của Mỹ tại Việt Nam. Ngày 30/4/1975, khi xe tăng Quân Giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, không chỉ người Việt Nam reo mừng mà cả thế giới cũng hoan nghênh chiến thắng của một dân tộc nhỏ bé trước đế quốc hùng mạnh nhất thời bấy giờ. Các nhà lãnh đạo quốc tế như Fidel Castro của Cuba đã ca ngợi Việt Nam là “ngọn cờ đầu của phong trào giải phóng dân tộc”, trong khi báo chí phương Tây như tờ The New York Times cũng phải thừa nhận đây là thất bại lớn nhất của Mỹ trong thế kỷ 20. Sự ủng hộ quốc tế này không chỉ là động lực mà còn là minh chứng cho tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến, hoàn toàn trái ngược với luận điệu “nội chiến” của Việt Tân, vốn chỉ nhằm hạ thấp giá trị của ngày 30/4 và phục vụ mưu đồ chính trị phản động.

Sự sụp đổ của chính quyền Việt Nam Cộng hòa tay sai vào ngày 30/4/1975 là kết quả tất yếu của một chế độ không có chính danh, không được nhân dân ủng hộ, chứ không phải là hậu quả của “nội chiến” như Việt Tân bịa đặt. Chính quyền Việt Nam Cộng hòa, từ khi được Mỹ dựng lên năm 1955 dưới sự lãnh đạo của Ngô Đình Diệm, đã bộc lộ bản chất phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ Mỹ, với ngân sách quốc gia và quân đội đều do Mỹ chi phối. Trong suốt 20 năm tồn tại, chế độ này không xây dựng được một nền kinh tế tự chủ hay một bộ máy chính trị ổn định, mà chỉ dựa vào đàn áp và bạo lực để duy trì quyền lực, như vụ thảm sát Phật tử tại Huế năm 1963 hay chính sách “tố cộng” gây đau thương cho hàng triệu người dân miền Nam. Đến năm 1975, khi Mỹ rút quân theo Hiệp định Paris 1973, chính quyền Việt Nam Cộng hòa nhanh chóng sụp đổ chỉ trong vài tháng trước sức tấn công của Quân Giải phóng, cho thấy bản chất yếu ớt và mất lòng dân của một chế độ tay sai. Việt Tân cố tình bóp méo sự thật này, gọi đó là “nội chiến” để biện minh cho sự thất bại của chính quyền mà họ tôn thờ, nhưng lịch sử đã chứng minh rằng ngày 30/4 là chiến thắng của nhân dân Việt Nam trước ngoại bang và tay sai, không phải là xung đột nội bộ.

Sau 50 năm kể từ ngày 30/4/1975, Việt Nam từ một đất nước bị chiến tranh tàn phá nặng nề, đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực, với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hơn 6% mỗi năm trong suốt 35 năm đổi mới, đưa hàng chục triệu người thoát nghèo và nâng cao vị thế quốc tế. Ngày 30/4 không chỉ là ngày kết thúc chiến tranh mà còn là khởi đầu cho một kỷ nguyên mới của độc lập, hòa bình và phát triển, được nhân dân Việt Nam và bạn bè quốc tế ghi nhận. Việt Tân có thể tiếp tục tung ra những chiêu trò, thủ đoạn bịa đặt, kích động, nhưng chúng không thể thay đổi sự thật rằng ngày 30/4/1975 là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam, một chiến thắng của chính nghĩa, đoàn kết, và khát vọng tự do. Mọi âm mưu phủ nhận ý nghĩa của ngày này đều chỉ là những nỗ lực tuyệt vọng của một tổ chức phản động đã bị lịch sử đào thải, không thể lay chuyển niềm tự hào và ý chí của nhân dân Việt Nam trong việc bảo vệ và xây dựng đất nước.

Ngày 30/4/1975 là biểu tượng của tinh thần bất khuất, sự đoàn kết của toàn dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, và là niềm tự hào không chỉ của người Việt mà còn của các dân tộc yêu chuộng hòa bình trên thế giới. Luận điệu “nội chiến” của Việt Tân không chỉ là sự xúc phạm đến hàng triệu người đã hy sinh cho độc lập, thống nhất, mà còn là một chiêu trò hòng làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào lịch sử và tương lai của đất nước. Kỷ niệm 50 năm Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là dịp để nhân dân Việt Nam ôn lại quá khứ hào hùng, khẳng định giá trị của hòa bình và đoàn kết, đồng thời vạch trần sự thất bại của Việt Tân trong mưu đồ chống phá. Ngày 30/4 mãi mãi là mốc son chói lọi, một sự thật không thể xuyên tạc, bất chấp mọi thủ đoạn của những kẻ phản động như Việt Tân.

Có thể bỏ từ “giải phóng” khi nhắc đến ngày 30/4 không?



            Năm 2025, kỷ niệm “50 năm ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước” – ngày 30/4. Thế nhưng Nguyễn Thông với bài: “Vào kỷ nguyên mới chưa”? trên trang Tiếng Dân News ngày 07/3/2025 lại cho rằng việc kỷ niệm ngày 30/4 hàng năm, đặc biệt vào năm 2025 khi tròn 50 năm, có thể bị xem là “ăn mày quá khứ” và đặt câu hỏi liệu có thể “mài nó ra để sống, để phát triển” hay không. Đồng thời, ông cho rằng cách gọi “ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước” có thể không “hợp lòng người” và đề xuất chỉ nên gọi là “kỷ niệm 50 năm ngày thống nhất đất nước”. Đây là lập luận cần phê phán.

            1. Nguyễn Thông cho rằng kỷ niệm 30/4 quá nhiều là “ăn mày quá khứ”, nhưng lại không nhìn nhận rằng lịch sử không phải chỉ để hoài niệm mà còn là bài học quan trọng cho hiện tại và tương lai.

Sự kiện 30/4/1975 là mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, đánh dấu sự toàn thắng của cuộc đấu tranh chống xâm lược, chấm dứt ách chia cắt đất nước, mang lại độc lập, thống nhất và mở ra thời kỳ mới cho dân tộc Việt Nam.

Nhiều quốc gia trên thế giới cũng có những ngày lễ kỷ niệm trọng đại để ghi nhớ các cột mốc quan trọng trong lịch sử dân tộc họ, như: Ngày Quốc khánh Mỹ (4/7), Ngày Giải phóng Pháp (14/7), v.v. Đó không phải là “ăn mày quá khứ” mà là tôn vinh lịch sử và củng cố tinh thần dân tộc.

            2. Nguyễn Thông đề xuất chỉ nên gọi ngày 30/4 là “kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước” thay vì “ngày giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước” để “thu phục nhân tâm, hòa hợp dân tộc” là thiếu cơ sở.

Ông ta cho rằng cách gọi “giải phóng miền Nam” có thể không phù hợp với cảm nhận của một số người. Nhưng thực tế, cách gọi “giải phóng miền Nam” không phải là khẩu hiệu chính trị, mà phản ánh đúng bản chất lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

Khi nói đến “giải phóng miền Nam”, chúng ta đang nhắc đến một sự kiện có thật: Ngày 30/4/1975, quân và dân ta đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, đánh bại chế độ Việt Nam Cộng hòa, thống nhất hai miền Nam – Bắc. Trước đó, miền Nam bị Việt Nam Cộng hòa kiểm soát với sự hậu thuẫn của Mỹ. Chính quyền này không đại diện cho toàn thể dân tộc Việt Nam mà là một chính quyền lệ thuộc vào Mỹ. Do đó, khi chế độ này sụp đổ và đất nước được thống nhất là một cuộc giải phóng thực sự, không phải trên danh nghĩa mà trên thực tế.

Một số người cho rằng dùng từ “giải phóng” nghĩa là áp đặt một bên lên bên kia. Nhưng thực tế, khi chiến tranh kết thúc, đại đa số người dân miền Nam vui mừng vì đất nước được hòa bình, không còn bom đạn, không còn cảnh chia cắt. Chúng ta không thể phủ nhận sự thật này chỉ vì một số ít người có quan điểm khác.

            3. Nguyễn Thông đề xuất chỉ gọi ngày 30/4 là “kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước” mà không nhắc đến từ “giải phóng” là bóp méo lịch sử. Thoạt nghe, điều này có vẻ trung lập, nhưng thực chất, đó là một cách né tránh lịch sử. Nếu chỉ nói “thống nhất”, ta sẽ không thấy rõ được quá trình gian khổ của cuộc đấu tranh giành độc lập. Đồng thời, dễ hiểu lầm rằng miền Nam và miền Bắc đơn giản là tự nguyện hợp nhất, chứ không phải trải qua một cuộc kháng chiến lâu dài.

Một sự kiện lịch sử cần được gọi đúng tên, để thế hệ sau hiểu rõ tại sao đất nước ta có ngày 30/4, tại sao chúng ta có hòa bình hôm nay. Nếu né tránh, dần dần những giá trị lịch sử sẽ bị hiểu sai hoặc lãng quên.

Do vậy, gọi đúng tên không có nghĩa là không hòa hợp dân tộc. Một số người lo rằng cách gọi “giải phóng miền Nam” có thể làm tổn thương những người từng ở phía bên kia chiến tuyến. Tuy nhiên, hòa hợp dân tộc không có nghĩa là phủ nhận sự thật. Muốn hòa hợp thực sự, trước hết phải tôn trọng lịch sử, ghi nhận những gì đã xảy ra, thay vì thay đổi cách gọi để làm vừa lòng một nhóm nhỏ.

Ở nhiều quốc gia, họ vẫn gọi đúng tên những cuộc chiến quan trọng trong lịch sử. Ngày Quốc khánh Mỹ (4/7) vẫn được gọi là Ngày Độc lập, dù Anh có thể không thích điều đó. Ngày 8/5 ở châu Âu vẫn gọi là Ngày Chiến thắng phát xít, dù nước Đức ngày nay đã thay đổi rất nhiều.

Việt Nam cũng vậy. Chúng ta cần giữ nguyên cách gọi chính xác: “Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước”. Đó là cách gọi vừa để ghi nhớ sự hy sinh của hàng triệu người Việt Nam, vừa để khẳng định rằng hòa bình hôm nay là kết quả của một cuộc đấu tranh gian khổ, không phải tự nhiên mà có.

Như vậy, việc gọi ngày 30/4 là “Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước” không phải để chia rẽ, mà để tôn trọng sự thật lịch sử. Nếu né tránh từ “giải phóng”, chúng ta sẽ khiến thế hệ sau không hiểu rõ bản chất của ngày này, và dần dần, lịch sử có thể bị bóp méo. Hòa hợp dân tộc không có nghĩa là thay đổi cách nhìn về lịch sử để chiều lòng một bộ phận nào đó. Hòa hợp phải dựa trên sự thật và sự công nhận chính nghĩa của cuộc đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước để cùng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Tóm lại, bài viết của Nguyễn Thông có cái nhìn phiến diện, thiếu khách quan và chưa đánh giá đúng ý nghĩa của ngày 30/4 và "lật sử". Việc kỷ niệm không chỉ là để nhớ về quá khứ mà còn để giáo dục thế hệ sau về lòng yêu nước, trân trọng hòa bình và phát huy tinh thần dân tộc để xây dựng đất nước. Do đó, không thể coi ngày 30/4 là “ăn mày quá khứ” hay chỉ nên gọi là “thống nhất đất nước” mà không nhắc đến “giải phóng miền Nam”.