Thứ Tư, 23 tháng 4, 2025

Những cáo buộc phi lý và “ảo tưởng” của USCIRF đối với Việt Nam - Sự thật từ chính sách và thực tiễn!

 Là một quốc gia luôn đề cao giá trị nhân văn và sự tự do trong đời sống tinh thần, Việt Nam đã không ngừng nỗ lực bảo vệ quyền tín ngưỡng của mọi người dân. Điều đó đã tạo nên một bức tranh tôn giáo hài hòa và đa dạng ở Việt Nam. Thế nhưng, trong Báo cáo Thường niên 2025 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) lại có những nội dung bôi nhọ thực tế này bằng những cáo buộc như “tín đồ tại Việt Nam bị đánh đập hoặc bị buộc phải từ bỏ đức tin của họ để đổi lấy tự do”. Những nội dung này không chỉ thiếu cơ sở mà còn mang tính bóp méo trắng trợn, nhằm mục đích chính trị hóa vấn đề tôn giáo để công kích Việt Nam.



Luận điệu chính quyền Việt Nam sử dụng bạo lực và cưỡng chế để ép buộc tín đồ từ bỏ đức tin để đổi lấy tự do là những cáo buộc vô căn cứ, áp đặt, sai trái và hoàn toàn không đúng sự thật. USCIRF đã không đưa ra bất kỳ một bằng chứng cụ thể nào – như thời gian, địa điểm, danh tính nạn nhân, hay tài liệu xác minh – để chứng minh cho cáo buộc nghiêm trọng này. Trong khi đó, Hiến pháp Việt Nam (Điều 24) quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng là quyền cơ bản của mọi công dân, và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 được xây dựng để bảo vệ quyền này, không cho phép bất kỳ hành vi cưỡng chế nào liên quan đến niềm tin cá nhân. Những trường hợp mà USCIRF có thể ám chỉ, nếu có, thường liên quan đến các cá nhân vi phạm pháp luật, như tuyên truyền chống phá Nhà nước, chứ không phải là liên quan vấn đề tín ngưỡng. USCIRF không phân tích bối cảnh pháp lý hay cung cấp dữ liệu thực tế, mà chỉ dựa vào những phán xét mơ hồ, điều này cho thấy sự thiếu nghiêm túc và tính thiên vị rõ ràng trong cách lập luận của họ.

Thủ đoạn bóp méo thông tin của USCIRF được phơi bày qua việc họ chỉ dựa vào các nguồn thông tin không đáng tin cậy mà bỏ qua tình hình thực tế. Báo cáo của họ không tham khảo dữ liệu từ các cơ quan Chính phủ hay các tổ chức tôn giáo hợp pháp tại Việt Nam, mà dường như lấy tin đồn và thông tin từ các tổ chức như BPSOS, vốn có truyền thống chống phá Nhà nước Việt Nam làm căn cứ. BPSOS thường xuyên lan truyền những câu chuyện không được kiểm chứng, chẳng hạn như cáo buộc rằng tín đồ bị “ép từ bỏ đức tin” hoặc bị “đánh đập” vì niềm tin tôn giáo, nhưng không bao giờ cung cấp bằng chứng cụ thể như hình ảnh, video, hay lời khai nhân chứng. USCIRF, bằng cách sử dụng lại những thông tin này mà không đối chiếu với thực tế, đã cố tình phóng đại để tạo ra hình ảnh sai lệch về Việt Nam, đồng thời bỏ qua sự phát triển tự do của các cộng đồng tôn giáo trong nước. Hành động này không chỉ thiếu khách quan mà còn cho thấy ý đồ chính trị rõ ràng, nhằm bôi nhọ Việt Nam thay vì phản ánh sự thật.

Ngược lại với những gì USCIRF rêu rao, Chính phủ Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, đảm bảo rằng không ai bị cưỡng chế từ bỏ đức tin của mình. Theo Ban Tôn giáo Chính phủ năm 2023, Việt Nam hiện có hơn 43 triệu tín đồ thuộc 38 tổ chức tôn giáo hợp pháp, với hơn 27.000 cơ sở thờ tự trên toàn quốc, minh chứng cho sự phát triển mạnh mẽ của đời sống tôn giáo. Từ năm 2018 đến 2023, hàng nghìn cơ sở thờ tự mới đã được xây dựng, như hơn 50 nhà thờ Tin Lành tại Điện Biên hay hàng trăm chùa Hòa Hảo tại miền Tây Nam Bộ, mà không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị cưỡng chế từ bỏ đức tin. Các lễ hội tôn giáo lớn, như Lễ Giáng sinh tại Hà Nội hay Đại lễ Vesak 2024 với hơn 10.000 đại biểu quốc tế, được tổ chức tự do và an toàn, không có bất kỳ báo cáo nào về bạo lực hay cưỡng chế từ chính quyền. Những thành tựu này không chỉ bác bỏ cáo buộc “tín đồ bị cưỡng chế từ bỏ đức tin” mà còn khẳng định rằng Việt Nam đang duy trì một môi trường tôn giáo hòa bình, nơi mọi niềm tin được tôn trọng và bảo vệ.

Đặt trong bối cảnh so sánh với Mỹ và các nước phương Tây, sự phi lý trong luận điệu của USCIRF càng trở nên rõ ràng. Tại Mỹ, lịch sử từng ghi nhận các vụ cưỡng chế tín đồ từ bỏ đức tin, như chính sách đồng hóa người bản địa (Native American) vào thế kỷ 19, khi hàng nghìn trẻ em bị buộc từ bỏ tín ngưỡng truyền thống trong các trường nội trú, với nhiều trường hợp bị ngược đãi thể chất (theo Bộ Nội vụ Mỹ, 2021). USCIRF không xem đây là bằng chứng “cưỡng chế từ bỏ đức tin” hay đưa ra chỉ trích mạnh mẽ. Ở châu Âu, Pháp từng cưỡng chế người Hồi giáo từ bỏ các biểu tượng tôn giáo, như lệnh cấm khăn trùm đầu (hijab) trong trường học năm 2004, gây tranh cãi lớn về quyền tự do tín ngưỡng, nhưng USCIRF không liệt Pháp vào danh sách vi phạm tự do tôn giáo. Trong khi đó, Việt Nam không áp dụng bất kỳ biện pháp cưỡng chế nào tương tự, mà còn hỗ trợ các cộng đồng tôn giáo phát triển tự do trong hòa bình. Sự khác biệt này cho thấy USCIRF áp dụng tiêu chuẩn kép, cố ý bỏ qua các vi phạm ở phương Tây để tập trung công kích Việt Nam một cách không công bằng.

Xét trong bối cảnh các báo cáo trước đây và thực trạng toàn cầu, thái độ thù địch của USCIRF đối với Việt Nam càng thêm hiển hiện. Báo cáo USCIRF 2023 cũng từng bịa đặt tương tự khi cáo buộc tín đồ tại Việt Nam bị “ép từ bỏ đức tin” (USCIRF 2023, trang 58), nhưng không công nhận thực trạng ổn định và tự do của các cộng đồng tôn giáo hay những nỗ lực của chính quyền trong việc bảo vệ quyền tín ngưỡng. Trong khi đó, trên phạm vi toàn cầu, các quốc gia như Tajikistan cấm hoàn toàn các nhóm tôn giáo không được phê duyệt và ép tín đồ từ bỏ niềm tin dưới danh nghĩa an ninh (USCIRF 2025, trang 38), hay Turkmenistan buộc tín đồ cải đạo sang Hồi giáo chính thống (USCIRF 2025, trang 40), nhưng USCIRF chỉ đưa ra những phê phán mang tính hình thức. Ngược lại, Việt Nam không ghi nhận bất kỳ vụ cưỡng chế tín ngưỡng nào, mà còn thúc đẩy sự hòa hợp giữa các cộng đồng tôn giáo. Sự thiếu nhất quán này không chỉ làm giảm tính thuyết phục của USCIRF mà còn cho thấy họ nhắm vào Việt Nam với một ý đồ chính trị rõ ràng, bất chấp những thành công đáng kể của đất nước trong việc bảo vệ tự do tôn giáo.

Những cáo buộc của USCIRF về việc “tín đồ bị cưỡng chế từ bỏ đức tin” tại Việt Nam không chỉ là sự bóp méo vô căn cứ mà còn thể hiện một thái độ thù địch đáng lên án. Việc họ không đưa ra dẫn chứng cụ thể, đồng thời dựa vào nguồn thông tin phản động như BPSOS, là minh chứng cho sự thiếu trách nhiệm và định kiến của USCIRF. Trong khi Việt Nam không ngừng bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng cho hơn 43 triệu tín đồ, xây dựng hàng nghìn cơ sở thờ tự và duy trì một môi trường tôn giáo hòa bình, USCIRF lại cố tình phủ nhận những nỗ lực này để phục vụ mục đích chính trị. Cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận thực tế qua những thành công cụ thể của Việt Nam, để từ đó trân trọng chính sách nhân văn và tinh thần bao dung mà đất nước đã kiên trì xây dựng, thay vì bị dẫn dắt bởi những luận điệu thiếu cơ sở từ một báo cáo đầy thiên kiến.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét