Thứ Tư, 30 tháng 4, 2025

Đừng chính trị hóa chính sách khoan hồng của Đảng và Nhà nước ta

 Thoibao.de là một trang mạng xã hội đen chuyên “ăn không nói có”; đây là trang mạng tập hợp những phần tử xấu gốc Việt Nam, đang sống ở nước ngoài, không có chút trí tuệ, năng lực thực chất gì mà chỉ dựa vào tình hình thời sự trong nước để bịa đặt, dựng nên những câu chuyện hoang đường, lừa gạt những kiều bào ta ở nước ngoài thiếu thông tin là chính để kiếm ăn. Gần đây, bài viết có tiêu đề “Cuộc đấu mang tính bản lề giữa Quân Đội và Công An qua vụ ân xá Đỗ Hữu Ca” của tác giả Trà My, đăng trên trang Thoibao.de, tiếp tục sử dụng lối hành văn đầy mưu toan gieo rắc hoài nghi, kích động sự chia rẽ nội bộ và xuyên tạc bản chất chính sách đặc xá của Nhà nước pháp quyền Việt Nam. Đây là một ví dụ điển hình cho thủ đoạn chính trị hóa vấn đề hình sự, mượn danh “phân tích thời sự” để công kích cá nhân và bóp méo tổ chức lãnh đạo cao nhất của Đảng và Nhà nước.


Trong bài viết, tác giả Trà My đã gán ghép vụ việc đặc xá đối với cựu Giám đốc Công an Hải Phòng, Thiếu tướng Đỗ Hữu Ca, thành kết quả của một cuộc “đẩu đá phe phái” giữa Quân đội và Công an, nhằm làm suy giảm uy tín của Tổng Bí thư Tô Lâm, Chủ tịch nước Lương Cường. Luận điệu này không chỉ vô căn cứ về mặt pháp lý mà còn nguy hiểm ở chỗ đánh lạc hướng nhận thức của quần chúng về bản chất đoàn kết, thống nhất trong nội bộ Đảng Cộng sản Việt Nam. Bắng cách đưa ra những phỏng đoán mơ hồ như “nước cờ chính trị tính toán sâu xa”, “quyền lực của Tổng Bí thư không còn tuyệt đối”, “phép thử của phe Quân đội”, tác giả đã cố tình biến một hoạt động khoan hồng nhân đạo thành vũ đài quyền lực ảo tưởng.

Trước hết, cần khẳng định rằng đặc xá là một chính sách nhân đạo của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được thực hiện định kỳ theo quy định của Hiến pháp và Luật Đặc xá. Người được đặc xá không phải do “thế lực nào can thiệp”, mà do đáp ứng đầy đủ các điều kiện khắt khe về cải tạo, thái độ chấp hành pháp luật, hoàn cảnh đặc biệt, và có sự đề xuất, thẩm định nhiều tầng nấc qua các cơ quan tư pháp, thi hành án, công an và cuối cùng là Chủ tịch nước – người có quyền đặc xá theo luật định. Như vậy, có thể thấy, một mình Chủ tịch nước Lương Cường không thể quyết định đặc xá cho Đỗ Hữu Ca được. Việc Đỗ Hữu Ca được đặc xá trong đợt ân xá rộng rãi cho hơn 8.000 phạm nhân, trong đó có hơn 700 người phạm tội về tham nhũng, cần được nhìn nhận trong tổng thể chính sách khoan hồng, không thể vì sự hiện diện của một cá nhân có lý lịch công tác đặc biệt mà suy diễn thành “ưu ái phe phái”.

Thứ hai, Trà My đã sử dụng một thủ đoạn đầy độc hại – dẫn dắt mơ hồ, ngụy tạo mối liên quan của ông Đỗ Hữu Ca với các nhần vật chính trị như nguyên Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng, Phó Thủ tướng Trần Lưu Quang để dựng lên bức tranh “liên minh chính trị hậu trường”, một luận điệu hoàn toàn không có chứng cứ. Cần nhấn mạnh rằng mọi cán bộ, dù ở cấp bậc nào, khi vi phạm pháp luật đều bị xử lý nghiêm minh. Việc ông Đỗ Hữu Ca bị tuyên án 10 năm tù, sau đó giảm xuống 7 năm, cho thấy sự kiên quyết của hệ thống tư pháp trong xử lý cán bộ sai phạm. Việc đặc xá không phải là sự “xóa tội” mà là sự ghi nhận quá trình cải tạo tích cực và cơ hội tái hòa nhập, không thể bị bóp méo thành một “thỏa hiệp chính trị”!

Thứ ba, bài viết cố tình gán ghép hành vi cá nhân của ông Đỗ Hữu Ca với toàn bộ ngành Công an, và từ đó đánh đồng trách nhiệm lên vai Tổng Bí thư Tô Lâm người hiện đang lãnh đạo toàn Đảng trong công cuộc xây dựng một “kỷ nguyên mới” như chính tác giả thừa nhận. Đây là một sự vu khống nghiêm trọng. Cần nói rõ rằng, Tổng Bí thư không nằm trong cơ quan có thẩm quyền ra quyết định đặc xá, càng không trực tiếp điều hành vụ án hình sự của một cá nhân. Việc quy trách nhiệm cá nhân lãnh đạo cao nhất của Đảng chỉ vì một trường hợp đặc xá hợp pháp, hợp hiến là hoàn toàn sai trái, thiếu hiểu biết về cơ cấu quyền lực trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Thứ tư, việc bài viết của Trà My cố tình vẽ nên một “cuộc đấu mang tính bản lề giữa hai lực lượng cốt lõi” là sự kích động mang tính chia rẽ nội bộ rất nguy hiểm. Quân đội và Công an là hai lực lượng vũ trang trọng yếu, luôn đặt dưới sự lãnh đạo trực tiếp, tuyệt đối, toàn diện của Đảng. Không tồn tại khái niệm “phe Quân đội” hay “phe Công an” như cách mà tác giả cố tình dựng lên. Trong mọi kỳ Đại hội Đảng, bao gồm cả Đại hội lần thứ XIV sắp tới, sự chuẩn bị nhân sự và định hướng phát triển đều diễn ra theo lộ trình chặt chẽ, công khai, dân chủ và có kiểm soát, chứ không phải là “một sân khấu tranh đoạt quyền lực” như cách suy diễn đầy ác ý trong bài viết. Vấn đề đặt ra không phải là “ai đứng sau vụ đặc xá”, mà là mưu đồ phía sau bài viết này? Có thể thấy rõ mục tiêu của Trà My và Thoibao.de là không đơn thuần phản ánh dư luận, mà là cố tình xuyên tạc thực tế, gây chia rẽ nội bộ, làm suy giảm lòng tin vào công cuộc phòng, chống tham nhũng và vào vai trò lãnh đạo của Đảng. Cần hết sức cảnh giác với kiểu “bình luận chính trị trá hình” như thế, khi mà việc bịa đặt tin tức, trộn lẫn thật – giả – suy đoán – cáo buộc đã trở thành công cụ gây nhiễu thông tin, phục vụ ý đồ chính trị không minh bạch.

Trong bối cảnh Việt Nam đang tiến hành chuyển mình mạnh mē về cải cách thể chế, hoàn thiện nhà nước pháp quyền, bảo vệ kỷ cương phép nước, thì những bài viết như của Trà My không chỉ đi ngược lại lợi ích dân tộc, mà còn gieo nhận thức lệch lạc, tạo tâm lý bất an trong cộng đồng. Sự chống phá ấy không đến từ súng đạn, mà đến từ những con chữ đầy toan tính, mượn danh “phân tích thời cuộc” để phá hoại niềm tin. Tổng Bí thư Tô Lâm là người kế thừa và tiếp nối quyết tâm chính trị cao độ trong công cuộc chống tham nhũng, xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh. Những luận điệu như “uy tín bị thách thức”, “quyền lực không còn tuyệt đối” chỉ là ảo tưởng của những người đứng ngoài, không hiểu bản chất hệ thống chính trị Việt Nam, càng không đủ tư cách để phán xét. Công cuộc phòng, chống tham nhũng ở Việt Nam là công cuộc lâu dài, toàn diện, dựa trên nguyên tắc thượng tôn pháp luật, không ai đứng ngoài vòng kiểm soát. Đặc xá là một phần của chính sách pháp luật có điều kiện, không làm thay đổi nguyên tắc ấy. Việc chính trị hóa đặc xá, biến nó thành “đấu trường quyền lực”, là hành vi nguy hiểm cần bị lên án, phản bác và loại bỏ khỏi đời sống truyền thông lành mạnh.

Thứ Hai, 28 tháng 4, 2025

Lật tẩy màn kịch nhân quyền dối trá của HRW

Human Rights Watch (HRW) với báo cáo Nhân quyền 2025 lại tiếp tục dựng lên một sân khấu giả dối, nơi những kẻ vi phạm pháp luật được tô vẽ thành “nhà bất đồng chính kiến”, “người bảo vệ nhân quyền”, còn Việt Nam bị bôi nhọ bằng những nhãn mác “đàn áp”, “hạn chế ngặt nghèo”. Đằng sau lớp ngôn từ hoa mỹ là một âm mưu thâm độc: bóp méo sự thật, kích động chống phá, và làm suy yếu sự ổn định của một quốc gia đang vươn mình mạnh mẽ. Với sự tỉnh táo và không khoan nhượng, chúng ta phải lật tẩy bản chất dối trá của HRW, phơi bày những thủ đoạn bẩn thỉu mà tổ chức này sử dụng để phục vụ các thế lực thù địch, đồng thời khẳng định sự thật về một Việt Nam phát triển, ổn định và tôn trọng pháp luật.


HRW không ngần ngại biến những kẻ vi phạm pháp luật như Trương Huy San hay Trần Đình Triển thành biểu tượng “nhân quyền” để đánh lừa cộng đồng quốc tế. Báo cáo của họ mô tả những đối tượng này như “nạn nhân” của một chính quyền “độc tài”, nhưng sự thật đã được phơi bày rõ ràng qua các tài liệu điều tra của Cơ quan An ninh điều tra Bộ Công an ngày 10/6/2024. Trương Huy San và Trần Đình Triển bị khởi tố vì “Lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Họ đã sử dụng mạng xã hội, cụ thể là Facebook, để phát tán hàng loạt bài viết chứa nội dung sai lệch, kích động chia rẽ, và đe dọa an ninh quốc gia. Trương Huy San, dưới vỏ bọc “nhà báo độc lập”, lan truyền thông tin giả mạo, trong khi Trần Đình Triển, một luật sư, lạm dụng vị trí nghề nghiệp để hỗ trợ các hoạt động chống phá. Đây không phải “bất đồng chính kiến” mà là tội phạm rõ ràng, được chứng minh bằng bằng chứng pháp lý chặt chẽ. Thế nhưng, HRW cố tình làm ngơ trước những bằng chứng này, chọn cách phóng đại và đánh tráo khái niệm để “tẩy trắng” tội phạm. Họ nhấn mạnh việc Trương Huy San không được gặp luật sư trong hơn ba tháng, nhưng bỏ qua bối cảnh pháp lý: các vụ án an ninh quốc gia đòi hỏi kiểm soát thông tin nghiêm ngặt để bảo vệ lợi ích quốc gia, phù hợp với thông lệ quốc tế. Hơn nữa, HRW còn phối hợp ngầm với các tổ chức phản động như Việt Tân - nhóm bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố - để khuếch tán luận điệu thù địch. Việc ca ngợi các bài viết của Trương Huy San, vốn công kích Bộ Công an, không chỉ là sự cổ xúy hành vi vi phạm mà còn là nỗ lực kích động lật đổ chế độ. Đây là một thủ đoạn tinh vi, bẩn thỉu, nhằm biến tội phạm thành anh hùng, từ đó tạo cớ cho các thế lực bên ngoài can thiệp vào nội bộ Việt Nam.

HRW sử dụng những từ ngữ như “đàn áp”, “hạn chế ngặt nghèo” như lưỡi dao sắc để vẽ nên một Việt Nam u ám, thiếu tự do. Nhưng sự thật hoàn toàn đối lập. Việt Nam năm 2024 đạt tăng trưởng GDP 7,09%, thu hút 36,6 tỷ USD vốn FDI, tỷ lệ nghèo giảm còn 2,9%. Hơn 65 triệu người dùng mạng xã hội tự do bày tỏ ý kiến, 779 cơ quan báo chí hoạt động sôi nổi, và 27 triệu tín đồ tôn giáo thực hành đức tin trong khuôn khổ pháp luật. Những con số này là minh chứng cho một xã hội cởi mở, tiến bộ, trái ngược với bức tranh méo mó mà HRW dựng lên. Hãy nhìn vào cáo buộc “đàn áp người biểu tình” của HRW, như vụ xử lý 100 người ở Đắk Lắk năm 2024 vì “phá hoại khối đoàn kết dân tộc”. Báo cáo của HRW gọi đây là “đàn áp”, nhưng bỏ qua thực tế: những đối tượng này tham gia tổ chức tôn giáo bất hợp pháp, kích động chia rẽ dân tộc, đe dọa an ninh quốc gia. So sánh với Mỹ, nơi hơn 700 người bị truy tố sau vụ bạo loạn Capitol Hill 2021, hay Pháp với hàng nghìn người bị bắt trong phong trào Yellow Vests 2018-2019, rõ ràng Việt Nam không áp dụng tiêu chuẩn khắc nghiệt hơn. Nhưng HRW cố tình dùng tiêu chuẩn kép, chỉ trích Việt Nam mà bỏ qua hành vi bạo lực của “người biểu tình” như tấn công lực lượng chức năng hay sử dụng vũ khí tự chế, như trong vụ Đồng Tâm 2020, nơi 3 cán bộ công an bị sát hại. Đây không phải biểu tình ôn hòa mà là tội ác, được xử lý minh bạch theo pháp luật.

Những luận điệu dối trá của HRW không chỉ dừng ở lời nói mà còn gây ra hậu quả nghiêm trọng. Chúng kích động hành vi vi phạm pháp luật, tạo động lực cho các đối tượng chống phá, làm gia tăng bất ổn xã hội. Bộ Công an ghi nhận hơn 1.000 tài khoản mạng xã hội tuyên truyền chống phá trong năm 2024, một phần nhờ “hậu thuẫn” từ những báo cáo như của HRW. Chúng làm sai lệch hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế, gây hiểu lầm với các đối tác chiến lược, đe dọa quan hệ hợp tác với EU, Mỹ, và cản trở dòng vốn FDI. Chúng làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính quyền, tạo cơ hội cho các thế lực thù địch như Việt Tân lợi dụng, khuếch tán bất mãn qua mạng xã hội, đe dọa an ninh quốc gia. HRW còn chọn thời điểm nhạy cảm, khi Việt Nam đang khẳng định vai trò tại Hội đồng Nhân quyền LHQ và ứng cử nhiệm kỳ 2026-2028, để tung ra các cáo buộc. Điều này không chỉ nhằm bôi nhọ mà còn gây áp lực ngoại giao, làm phức tạp hóa quá trình hội nhập toàn cầu của Việt Nam. Bằng cách thổi phồng các vấn đề nhạy cảm như dân tộc, tôn giáo, HRW cố tình khơi dậy chia rẽ, phá hoại mục tiêu xây dựng một xã hội hài hòa.

Việt Nam không phải quốc gia đứng im trước thách thức. Nước ta đã gia nhập hầu hết các công ước nhân quyền LHQ, thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ báo cáo. Các cuộc tham vấn cộng đồng, như dự thảo Luật Đất đai 2024, thu hút hàng triệu ý kiến, chứng minh quyền tham gia chính trị được bảo đảm. Vai trò tích cực tại LHQ, với đóng góp vào quyền trẻ em, bình đẳng giới, và ứng phó biến đổi khí hậu, được cộng đồng quốc tế đánh giá cao. Trong khi đó, Mỹ - hậu thuẫn của HRW - vẫn chưa phê chuẩn Công ước về Quyền Trẻ em 1989, cho thấy sự bất nhất trong cách đánh giá nhân quyền. Để đối phó với HRW, Việt Nam cần đẩy mạnh truyền thông quốc tế, không cần phải che đậy những thành tựu kinh tế, xã hội, và nhân quyền để bác bỏ luận điệu sai lệch. Trong nước, cần nâng cao nhận thức người dân về pháp luật, cảnh báo hậu quả của biểu tình bất hợp pháp, tránh bị lôi kéo bởi thông tin giả mạo. Trên trường quốc tế, Việt Nam nên tiếp tục khẳng định vị thế, dùng sự thật để làm sáng tỏ bản chất dối trá của HRW.

HRW không phải tổ chức nhân quyền mà là công cụ chính trị, phục vụ các thế lực thù địch muốn kìm hãm sự phát triển của Việt Nam. Những báo cáo của họ là màn kịch được dàn dựng công phu, nhưng không thể che lấp sự thật về một Việt Nam ổn định, thịnh vượng và tôn trọng pháp luật. Với tinh thần bất khuất, chúng ta cần vạch trần chiêu trò bẩn thỉu này, bảo vệ công lý, và đồng hành cùng đất nước trên hành trình xây dựng một tương lai rực rỡ. Sự thật, như ánh sáng mặt trời, sẽ luôn chiến thắng bóng tối của dối trá!

Đừng đánh tráo khái niệm văn hóa để lưu giữ một ảo tưởng

 Phê phán bài viết “Miền Nam vẫn chình ình đó, không mất đi đâu. Miền Nam chỉ mất một thứ: Văn hoá!” của Tòng Thanh Phạm


Người viết bài “Miền Nam vẫn chình ình đó, không mất đi đâu…” tỏ ra tiếc thương một Sài Gòn cũ. Điều đó không sai. Ai chẳng có quyền nhớ quê, nhớ tuổi thơ, nhớ tiếng "dạ thưa" từ những miệng người đã khuất. Nhưng điều nguy hiểm nằm ở chỗ: từ cái tiếc thương đó, tác giả khéo léo nhét vào lòng người đọc một cái “bẫy cảm xúc” và đưa ra một kết luận lệch lạc: “Miền Nam chỉ mất một thứ: Văn hoá.

Xin lỗi, tôi không đồng tình. Không chỉ không đồng tình, mà xin được phản bác đến cùng.

Văn hóa không phải hoặc ít nhất không chỉ là vài tiếng “dạ thưa” lượm được từ một gánh chuối xiêm ven đường. Văn hóa không phải là cái lớp vỏ mềm mại, êm ái của ngôn từ - mà trước hết là cái gốc rễ đạo lý, là hồn vía của dân tộc, là cách một con người sống với người khác, với cộng đồng, và với thời đại.

Anh tiếc bà bán chuối “dạ thưa cậu” - tôi hiểu. Nhưng anh thử hỏi xem, khi đất nước còn chia cắt, liệu có bao nhiêu bà mẹ Sài Gòn từng dạy con cúi chào ông lính Mỹ đang cưỡi xe Jeep? Cái "lễ độ" đó là văn hóa thật hay là sự cúi đầu trước kẻ xâm lược? Văn hóa - nếu không gắn với tinh thần độc lập dân tộc - thì chỉ là một chiếc mặt nạ được tô son trát phấn để đánh lừa cảm giác.

Tôi hỏi lại tác giả: Cái gì là "mất"? ai đánh mất? và mất cho ai?

Thành phố này, sau ngày thống nhất, đã tiếp nhận hàng triệu đồng bào từ mọi miền đất nước. Họ đem theo văn hóa của mình - có thể là giọng nói Quảng, nết ăn Thái Bình, hay tiếng rao Nghệ Tĩnh. Anh không thấy văn hóa đang được làm giàu hay sao? Hay anh chỉ muốn giữ Sài Gòn như một cái hộp kính, khóa chặt nó trong thập niên 60 với những dãy nhà xưa cũ, những chiếc xích lô và tiếng “cậu ơi”?

Cái gọi là “Văn hóa miền Nam” mà anh tiếc - xin hỏi: nó có dạy người ta yêu nước? Có chống giặc ngoại xâm? Hay chỉ là sự mềm mại ngoài môi, mà trống rỗng trong tâm hồn?

Tôi đã sống đủ lâu để biết: Không có một nền văn hóa nào tồn tại bằng cách đứng yên. Nếu văn hóa chỉ là tiếng “dạ thưa”, thì dân tộc này đã tuyệt chủng rồi. Nếu văn hóa chỉ là quán bún bò và lời nói ngọt lịm, thì cái văn hóa đó làm sao vượt qua được bom đạn, làm sao tái thiết một thành phố tan hoang sau chiến tranh?

Anh muốn một Sài Gòn lễ phép kiểu cũ? Xin mời về viện bảo tàng. Còn Sài Gòn hôm nay - là Sài Gòn của những người trẻ dấn thân, của các bác sĩ đi tuyến đầu trong dịch, của người chạy xe ôm công nghệ vừa nhường đường vừa nói lời tử tế, của những nhóm thiện nguyện âm thầm cứu người vô gia cư mỗi đêm. Những điều đó không đủ là “văn hóa” với anh sao?

Tôi không viết bài này để tranh luận với một nỗi nhớ cá nhân. Nhưng tôi bắt buộc phải lên tiếng khi nỗi nhớ ấy bị biến thành một thông điệp ngầm: rằng “sau ngày giải phóng, Sài Gòn mất văn hóa”. Xin lỗi - đó là một sự xuyên tạc lịch sử, là một lối đánh tráo khái niệm, là một kiểu tiếc nuối bị dẫn dắt bởi tâm lý tiểu tư sản, thích nhìn hiện thực qua lăng kính nhuốm màu quá khứ ảo vọng.

Văn hóa không mất. Chỉ có người tự cho mình là “người Sài Gòn cũ” đánh mất niềm tin vào hiện tại, nên mới tự tạo ra một cõi mơ để than khóc.

Sài Gòn không cần thương hại. Sài Gòn không cần tiếc nuối. Sài Gòn - hôm nay - vẫn chình ình đó, vững chãi, bao dung, chuyển mình từng ngày. Và Sài Gòn ấy không chỉ là của riêng ai - mà là của cả dân tộc này.

Chủ Nhật, 27 tháng 4, 2025

Quân đội Ngụy: Một đội quân đánh thuê không linh hồn

 Trong lịch sử những cuộc chiến tranh, quân đội của cái gọi là "Việt Nam Cộng hòa" đã ghi tên mình như một minh chứng ê chề về sự sụp đổ tất yếu của một tập đoàn tay sai, sống ký sinh trên bầu vú của ngoại bang, không gốc rễ, không chính nghĩa, không lòng dân.


Ngay từ thuở sơ khai, đứa con lai quái dị này đã được Mỹ "đỡ đầu". Thượng nghị sĩ J.F. Kennedy vào ngày 1/6/1956 đã huỵch toẹt: “Nếu chúng ta không phải là cha mẹ của nước Việt Nam nhỏ bé thì chắc chắn chúng ta cũng là cha mẹ đỡ đầu của nó”. Không có dân tộc nào trên thế giới lại có "chính quyền" phải sinh ra trong cái nôi của ngoại bang như vậy, để rồi cả đời chỉ biết cúi đầu nhận chỉ thị, sống nhục sống hèn.

Khi phóng viên hỏi Tổng thống Mỹ Lyndon B. Johnson vì sao chọn Ngô Đình Diệm, ông ta trả lời tỉnh queo: "Diệm là thằng con trai duy nhất mà chúng ta có ở đó." Một câu nói vừa khinh bỉ, vừa xác nhận sự lệ thuộc nhục nhã: Diệm - cái bóng già nua của một đứa trẻ Mỹ hóa, còn chính phủ Sài Gòn chỉ là một thứ bù nhìn bị giật dây.

Sự thật, như chính người Mỹ đã thừa nhận trong cuốn "Chiến tranh Việt Nam và văn hóa Mỹ" xuất bản năm 1991: "Nói ngắn gọn, Mỹ xâm lăng Nam Việt Nam." Những kẻ khoác áo "chính khách VNCH" nào có thực quyền gì? Ngay cả Ngô Đình Diệm, trong bài diễn văn ở New York (1957), đã tự thú nhận Việt Nam là biên giới kéo dài của nước Mỹ, từ Đại Tây Dương tới tận Bến Hải!

Chính sách cai trị của VNCH là sự bám víu đớn hèn vào ngoại bang. Nguyễn Cao Kỳ cay đắng kể lại cảnh bị đại sứ Mỹ triệu tập, đập bàn mắng như con: "Ngay cả cha ruột của tôi cũng chưa bao giờ chửi tôi nặng như thế." Một thuộc địa không hơn không kém!

Và kết quả của sự lệ thuộc ấy là sự suy đồi tinh thần quân đội. Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Clark Clifford đã sỉ vả thẳng vào mặt Nguyễn Văn Thiệu: "Chỉ cần quân đội các ông có nửa lá gan của cộng sản... quân đội các ông chỉ biết bắn dân, bám đuôi lính Mỹ, tham nhũng, nhảy đầm."

Sự thật về "chính quyền" ấy được phơi bày trần trụi hơn nữa qua lời của Nguyễn Văn Thiệu: "Mỹ còn viện trợ thì chúng tôi còn chống cộng. Nếu không, chỉ sau 3 giờ chúng tôi sẽ rời dinh." Một kẻ đánh thuê thì chỉ chiến đấu vì tiền, chứ nào biết vì tổ quốc, vì nhân dân là gì?

Và khi nước Mỹ từ bỏ, cái gọi là chính quyền Sài Gòn nhanh chóng sụp đổ như lâu đài cát. Sáng 30/4/1975, trước lời đề nghị của tình báo Pháp nhờ Trung Quốc can thiệp, Dương Văn Minh đã cay đắng nói: "Tôi đã từng làm tay sai cho Pháp, Mỹ, đã quá đủ rồi. Không thể tiếp tục làm tay sai cho Trung Quốc."

Ngay cả người Mỹ như Đại tướng Maxwell Taylor cũng phải chua chát: "Tất cả chúng ta đều có phần trong thất bại này... chẳng có anh hùng nào, chỉ có những kẻ ngu xuẩn."

Quân đội Nhân dân Việt Nam đã chiến thắng một đạo quân đông đảo, trang bị tận răng, bởi vì họ chiến đấu bằng chính nghĩa, bằng lòng yêu nước, bằng ý chí tự do. Trong khi đó, quân đội Sài Gòn, dù mặc áo giáp Mỹ, đội mũ sắt phương Tây, vẫn chỉ là những cái xác r

Thứ Bảy, 26 tháng 4, 2025

Tự chủ - Từ Trường Sơn đến Triển lãm Quốc phòng Việt Nam

 Trong lịch sử chiến tranh Việt Nam, trí tuệ và sự sáng tạo của quân đội Việt Nam đã trở thành biểu tượng cho khả năng biến bất lợi thành lợi thế, từ việc sử dụng chính công nghệ của kẻ thù để đánh bại họ trên chiến trường Trường Sơn đến việc xây dựng một nền công nghiệp quốc phòng tự chủ mạnh mẽ. Câu chuyện về tiểu đội trưởng Nguyễn Khang và những sáng kiến độc đáo của Đoàn 559 không chỉ là minh chứng cho sự thông minh chiến thuật mà còn đặt nền móng cho triết lý quốc phòng hiện đại của Việt Nam: tránh phụ thuộc vào vũ khí và kỹ thuật nước ngoài để đảm bảo chủ động trên chiến trường, đặc biệt trong những thời khắc quyết định.


Hệ thống Sensor được Mỹ và tay sai dùng trong chiến tranh xâm lược Việt Nam. Nguồn: Fb Phan Thành Thiết)

Sáng tạo trên chiến trường: Biến vũ khí địch thành công cụ thắng lợi

Trong những năm 1960, quân đội Mỹ triển khai các cảm biến (sensor) tinh vi dọc tuyến đường Trường Sơn nhằm phát hiện âm thanh và chuyển động của các đoàn vận tải Việt Nam. Những thiết bị này, được thiết kế để dẫn đường cho các cuộc không kích chính xác, từng gây ra nhiều khó khăn cho quân đội Việt Nam. Tuy nhiên, thay vì bị động đối phó, các chiến sĩ và kỹ sư Việt Nam đã nhanh chóng tìm cách biến công nghệ của đối phương thành vũ khí chống lại chính họ.

Tiểu đội trưởng Nguyễn Khang, thuộc Binh trạm 34 của Đoàn 559, đã đề xuất một ý tưởng táo bạo: sử dụng các sensor Mỹ để đánh lừa không quân đối phương. Ông và đồng đội tháo "râu" của sensor để vô hiệu hóa chúng, sau đó tái kích hoạt tại các khu vực hoang vắng như hang Chó Sói hay Hẻm Cù Là ở Tây Trường Sơn. Bằng cách sử dụng một chiếc cassette cũ ghi âm thanh xe cộ và máy móc, họ kích hoạt sensor, khiến máy bay B-52 của Mỹ liên tục ném bom xuống những khu vực không người. Hàng ngàn tấn bom đã bị lãng phí, trong khi các đoàn vận tải Việt Nam an toàn di chuyển.

Đỉnh cao của sáng kiến này là việc đặt các cassette gần căn cứ Mỹ, khiến không quân Mỹ vô tình tấn công chính lực lượng của mình. Sự bối rối của Bộ Chỉ huy Mỹ dẫn đến giả thuyết rằng tình báo Việt Nam đã xâm nhập vào hệ thống chỉ huy của họ - một đánh giá quá cao về công nghệ Việt Nam thời bấy giờ, nhưng lại phản ánh sự kinh ngạc trước trí tuệ và sự linh hoạt của các chiến sĩ Việt Nam.

Tự chủ Quốc phòng: Bài học từ lịch sử và thực tiễn toàn cầu

Tinh thần sáng tạo của Nguyễn Khang và các chiến sĩ Đoàn 559 không chỉ là một chiến thắng chiến thuật mà còn đặt nền móng cho triết lý quốc phòng của Việt Nam hiện nay: tự chủ để tránh phụ thuộc vào vũ khí và kỹ thuật nước ngoài. Sự phụ thuộc này, như lịch sử đã chứng minh, có thể dẫn đến mất chủ động trên chiến trường, đặc biệt trong những thời điểm quyết định. Các ví dụ gần đây trên thế giới minh họa rõ rệt rủi ro của sự lệ thuộc. Ukraine, trong xung đột với Nga, đã gặp khó khăn khi nguồn cung vũ khí từ phương Tây bị gián đoạn hoặc không đáp ứng kịp nhu cầu chiến trường. Tương tự, Argentina trong cuộc chiến Falklands năm 1982 đã chịu thất bại một phần do phụ thuộc vào tên lửa và hệ thống vũ khí nhập khẩu, vốn không thể hoạt động hiệu quả khi bị cắt nguồn hỗ trợ kỹ thuật. Ngay cả Anh, một cường quốc quân sự, cũng đối mặt với những hạn chế khi sử dụng tên lửa mua từ Mỹ, vốn bị ràng buộc bởi các điều kiện kỹ thuật và chính trị.

Nhận thức rõ những bài học này, Việt Nam đã kiên định theo đuổi chiến lược tự chủ quốc phòng. Tại Triển lãm Quốc phòng Quốc tế Việt Nam 2024, diễn ra tại Hà Nội vào tháng 12/2024 vừa qua, Việt Nam đã gây ấn tượng mạnh mẽ với cộng đồng quốc tế khi giới thiệu hàng loạt vũ khí và trang bị quân sự do chính mình nghiên cứu và sản xuất. Từ hệ thống radar tiên tiến, tên lửa phòng không hiện đại, đến xe bọc thép và tàu chiến, Việt Nam không chỉ chứng minh khả năng tự chủ mà còn khẳng định vị thế trên thị trường xuất khẩu quốc phòng. Một số quốc gia Đông Nam Á và châu Phi đã ký hợp đồng nhập khẩu các sản phẩm quốc phòng Việt Nam, đánh dấu bước tiến lớn trong việc đưa công nghệ quân sự Việt Nam ra thế giới.

Tầm nhìn tương lai: Trí tuệ và ý chí kiên cường

Các nhà phân tích quốc phòng nhận định rằng sự phát triển của ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam không chỉ đến từ đầu tư tài chính mà còn từ tư duy sáng tạo và khả năng thích nghi - những giá trị được rèn giũa từ những ngày chiến đấu trên tuyến đường Trường Sơn. “Việt Nam đã học cách biến thách thức thành cơ hội. Từ việc sử dụng sensor của Mỹ để đánh lừa không quân, đến việc tự sản xuất vũ khí hiện đại, họ cho thấy sự kết hợp giữa trí tuệ và ý chí kiên cường,” một chuyên gia quân sự phương Tây nhận xét tại triển lãm.

Sáng kiến của Nguyễn Khang và các chiến sĩ Đoàn 559 chỉ là một trong số hàng vạn sáng kiến của Quân đội Nhân dân Việt Nam chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, giải phóng dân tộc, song lại là biểu tượng cho tư duy vượt qua giới hạn, một giá trị vẫn còn nguyên vẹn trong bối cảnh thế giới đang cạnh tranh gay gắt về công nghệ quân sự. Khi bước vào kỷ nguyên của trí tuệ nhân tạo và chiến tranh mạng, Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế của mình như một quốc gia nhỏ nhưng sở hữu trí tuệ lớn. Những hệ thống vũ khí được trưng bày tại Triển lãm Quốc phòng 2024 không chỉ là minh chứng cho khả năng tự vệ mà còn thể hiện khát vọng của Việt Nam trong việc đóng góp tích cực vào ngành công nghiệp quốc phòng toàn cầu.

Bằng cách tránh phụ thuộc vào vũ khí và kỹ thuật nước ngoài, Việt Nam không chỉ bảo vệ chủ quyền mà còn đảm bảo sự chủ động trong mọi kịch bản chiến lược. Tinh thần Trường Sơn, kết hợp với tầm nhìn hiện đại, đang đưa Việt Nam tiến xa hơn trên trường quốc tế, khẳng định rằng một quốc gia nhỏ có thể tạo ra những kỳ tích lớn khi có trí tuệ và quyết tâm.

Thứ Sáu, 25 tháng 4, 2025

Diễu binh - Khúc tráng ca của một dân tộc không bao giờ khuất phục

 Những ngày này, khi non sông Việt Nam rợp cờ đỏ, cả dân tộc đang hướng về ngày lịch sử 30/4 - ngày đất nước sạch bóng ngoại xâm, non sông một dải, Nam Bắc một nhà  - thì đâu đó vẫn vọng lên những tiếng tru tréo lạc loài. Việt Tân Úc Châu và những kẻ lưu vong lại lu loa rằng lễ diễu binh mừng ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước là "ngàn tỉ của dân đổ xuống đường", thậm chí trơ tráo bịa đặt rằng lãnh đạo ta "trượt chân trên tiền dân". Thật nực cười! Những kẻ đó, nếu không mù lòa trước lịch sử thì cũng đã bán linh hồn cho quỷ dữ từ lâu. Luận điệu của chúng chẳng khác nào tiếng rên của lũ dơi sợ ánh sáng, vừa lố bịch vừa phơi bày sự vô tri thảm hại trước giá trị thiêng liêng của một nghi lễ quốc gia, nơi quân dân Việt Nam tạc vào thế kỷ bản tuyên ngôn sắt thép của lòng yêu nước và ý chí trường tồn.


Thật vậy, "diễu binh là tuyên ngôn của lịch sử. Những kẻ xuyên tạc, dù tru tréo ra sao, cũng chỉ là những tiếng vọng lạc lõng giữa trường ca hùng tráng của dân tộc." Người Việt Nam diễu binh không để phô trương vũ lực, mà để dõng dạc nói với thế giới: chúng tôi đã chiến thắng, chúng tôi bảo vệ Tổ quốc này bằng máu, và chúng tôi quyết không khuất phục trước bất kỳ ngoại bang nào!

Người am tường chính trị hiểu rằng, diễu binh là công cụ ngoại giao quyền lực. Nó biểu dương sức mạnh quốc gia, khẳng định chủ quyền thiêng liêng, đồng thời thắp lên niềm tin vào quân đội, vào chế độ, vào vận mệnh đất nước. Ngay cả những cường quốc như Mỹ, Pháp, Nga cũng tổ chức diễu binh - hà cớ gì Việt Nam, đất nước từng "không có gì ngoài lòng yêu nước", lại không có quyền cất lên khúc tráng ca ấy?

"Một dân tộc biết cúi đầu trước anh linh liệt sĩ, thì không bao giờ cúi đầu trước bạo quyền ngoại bang." Hàng triệu trái tim Việt Nam mỗi dịp lễ lớn đều rưng rưng niềm tự hào khi thấy những bước chân đều tắp tắp trên quảng trường Ba Đình lịch sử. Đó không chỉ là những bước chân diễu binh, mà là nhịp đập bất diệt của hồn dân tộc.

Những kẻ bôi nhọ lễ diễu binh rêu rao "tốn tiền", nhưng chúng không hiểu - hay giả vờ không hiểu - rằng chi phí tổ chức còn tạo ra hàng loạt luồng chi tiêu nội địa: công ăn việc làm cho hậu cần, kỹ thuật, truyền hình; thúc đẩy du lịch, dịch vụ; thậm chí quảng bá hình ảnh quốc gia ra thế giới. Đây là chi tiêu công có kiểm soát, hoàn toàn khác với nạn tham nhũng mà chính chúng vẫn lợi dụng để bôi bác vô căn cứ.

Chi một khoản tiền nhỏ để củng cố lòng tự hào dân tộc, để giữ vững nền độc lập đã phải trả giá bằng hàng triệu sinh mạng - đó là cái giá quá rẻ. "Tốn tiền" là một khái niệm tương đối: một quốc gia có thể chi 0,001% ngân sách cho diễu binh, nhưng thu lại giá trị không thể đóng đếm về chính trị và tinh thần.

Những bộ óc rỗng tuếch mới nhìn mọi sự bằng con mắt tiền bạc thô thiển. Người có học thức, có tầm nhìn chiến lược hiểu rằng: giá trị thật sự của một cuộc diễu binh không đo bằng đô-la, mà đo bằng sự phấn chấn trong lòng dân, bằng thông điệp đanh thép gửi tới những thế lực thù địch đang rình mò ngoài biên ải.

"Máu của tổ tiên ta đã nhuộm đỏ mảnh đất này - ai dám xem thường ngày vinh quang của dân tộc, kẻ đó đã phản bội dòng máu chính mình." Cái giá của độc lập không phải ai cũng thấu, nhất là những kẻ được sống trong hòa bình nhưng lại nhổ nước bọt vào bát cơm của tổ tiên.

Cần phải nói thẳng rằng, những luận điệu cho rằng "lễ diễu binh là bóc lột" chỉ phản ánh một cái nhìn hời hợt, thiển cận và thù địch. Cũng như việc chụp mũ "trượt chân trên tiền dân" cho các nhà lãnh đạo chỉ là chiêu trò đánh lận con đen của những kẻ bất lương chính trị.

"Chỉ những linh hồn rách nát mới rêu rao bôi nhọ những cuộc diễu binh của dân tộc." Khi lương tri đã mục ruỗng, thì người ta chỉ còn biết tru tréo, cay cú trước ánh sáng chính nghĩa.

Người Việt Nam hôm nay hiểu rằng, "chúng ta diễu binh không để mua tiếng khen của thiên hạ, mà để tự hào với tổ tiên, để kết giao với bạn bè quốc tế và gửi lời thách thức đến mọi thế lực thù địch." Chúng ta diễu binh để mỗi bước chân vang vọng lòng yêu nước, để mỗi lá cờ tung bay nhắc nhớ về máu xương cha ông, để mỗi nhịp quân hành là một lời thề: "Việt Nam quyết thắng! Việt Nam trường tồn!"

"Ai chưa từng đổ máu vì Tổ quốc, xin đừng dạy chúng tôi yêu nước!" - những kẻ ngồi mát ăn bát vàng ở trời Tây, chưa từng gánh chịu nỗi đau chiến tranh, lấy tư cách gì để dạy Việt Nam cách tự hào về chính mình?

Kết lại, diễu binh là bản giao hưởng của lịch sử, của văn hóa bất khuất, của niềm tự hào dân tộc. Những tiếng tru tréo lạc lõng kia chỉ càng cho thấy sự bất lực của những kẻ thất bại trước dòng chảy kiêu hùng của một dân tộc đã đứng dậy từ tro tàn chiến tranh, và hôm nay, đang vững bước tiến về phía trước.

Thứ Năm, 24 tháng 4, 2025

Kẻ nào đang xát muối vào lòng dân tộc?

Nhân dịp 50 năm ngày trọng lễ của dân tộc Việt Nam (30/4/1975-30/4/2025), cả nước đang náo nức hướng về Thành phố mang tên Bác Hồ, dõi theo từng nhịp bước chân tập dượt của các lực lượng vũ trang và dân binh sát cánh bên nhau hùng dũng, dưới lá cờ đỏ sao vàng phấp phới chào mừng nửa thế kỷ đại thắng mùa xuân 1975, non sông thu về một mối, giang sơn từ đây vững bền. Tuy nhiên, trên các trang mạng xã hội lại lan tràn những thông tin xấu độc, với những luận điệu xuyên tạc, bóp méo sự thật lịch sử, hòng xóa nhòa ý nghĩa, giá trị tinh thần to lớn, hạ thấp cột mốc chói lọi trong lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam thời hiện đại. Có mấy điểm mà bọn “gian hùng bàn phím” nhai đi nhai lại:

– Lật lại hồ sơ sự kiện đã quá đát, cắt ghép, nhào nặn nên những thông tin liên quan tới các nhân vật chóp bu trong bộ máy chiến tranh trước ngày 30/4/1975 ở miền Nam; theo đó chúng đánh lận con đen đổ lỗi cho phía Mỹ “không giữ lời cam kết đồng minh”, không viện trợ tiền của, vũ khí, thậm chí còn bán tín bán nghi ông Thiệu, ông Minh “là người của cộng sản Bắc Việt”; tán dương ông Diệm là “nhà yêu nước”.

– Nhân cơ hội có một số hoạt động của lãnh đạo Đảng, Nhà nước thăm chúc mừng, tri ân những người có công với nước, từng đổ máu xương, tham gia vào cuộc trường chinh giữ nước của dân tộc, bọn chúng đem chữ “nhét vô mồm nhân chứng”, lươn lẹo nói về “nỗi khổ chia lòng cách biệt nhân tâm” giữa những người từng ở hai đầu giới tuyến năm xưa; rồi rỏ nước mắt cá sấu “khóc thương đồng bào”.

– Xuyên tạc Bắc cộng xâm lược miền Nam, thậm chí chúng cò nói là Bắc cộng lạc hậu đánh đổ chế độ cộng hòa văn minh tiến bộ, gây ra nỗi đau tương tàn “giữa những người cùng một nước”, vu cáo cộng sản “báo oán” đối với những người từng tham gia chế độ cộng hòa miền Nam.

– Coi ngày 30/4/1975 là ngày “quốc hận”, nuối tiếc một thời “hòn ngọc viễn Đông” như là “biểu tượng của dân chủ, giàu có” ở miền Nam, với một số giá trị tự coi là “đi trước thời đại”, như: quyền tự do dân chủ, sự phồn vinh, soi rọi về văn hóa, nghệ thuật.

Những luận điệu nêu trên vốn là bản cũ soạn lại, nhưng khác là chúng lợi dụng mạng xã hội để tạo nên nhiều tầng nấc tin giả, tin độc, làm khói mù dư luận, cứ như là giờ đây chúng lôi được thông tin gốc, lật lại hồ sơ gốc, liên hệ với thực tế lịch sử hòng bôi đen tính chính nghĩa cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của dân tộc Việt Nam.

Có một thông tin đáng lưu ý, bị bọn ma trơi chính trị trên không gian mạng lợi dụng, đó là việc Việt Nam mời một số đại diện quân đội các nước tham gia diễu hành diễu binh trong đại lễ 30/4/2025. Riêng với thông tin ông Phan Văn Giang gặp lãnh đạo Bộ Quốc phòng Trung Quốc tại Lạng Sơn, ngỏ ý mời phía bạn đưa lực lượng tham gia ngày lễ, thì trên Thoibao.de, Kim Vũ đã xỏ xiên bàn luận “Tướng Giang mời kẻ thù truyền kiếp xát muối vào vết thương dân tộc”, theo đó tru tréo “lên án” ông Giang có động thái “phớt lờ lịch sử”, mời Trung Quốc tham gia lễ, gây đau xót, hận thù trong lòng dân. Quả thật Kim Vũ là kẻ ăn phải bả bọn chống cộng, bài Trung. Quá khứ lịch sử là bài học kinh nghiệm xương máu, nhưng không thể dựng đứng bức tường lịch sử để chặn lối tương lai. Trung Quốc và Việt Nam từng trải qua lịch sử ngoại giao 75 năm, trong cuộc kháng chiến vệ quốc 30 năm chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ của Việt Nam thì Trung Quốc là nước ủng hộ nhiều phương diện, điều này đã được ghi vào văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IV. Một số vấn đề gây vướng mắc lịch sử quan hệ Việt – Trung mọi người đều rõ: sự kiện thường gây nóng và âm ỉ trong dư luận, đó là việc Trung Quốc đánh chiếm quần đảo Hoàng Sa năm 1974, đoạt từ tay Ngụy quyền Sài Gòn, Trung Quốc tấn công trên toàn tuyến biên giới phía Bắc năm 1979, tàu Hải chiến Trung Quốc nổ súng tấn công chiếm đảo Gacma năm 1988, làm 64 chiến sĩ ta hy sinh. Những sự kiện trên đều đã được lịch sử gọi đúng bản chất.

Khi bình thường hóa quan hệ Việt-Trung, tháng 11 năm 1991, hai nước đã ra Thông cáo chung, nêu rõ 5 nguyên tắc: Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau; không xâm phạm lẫn nhau; không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; bình đẳng cùng có lợi và cùng tồn tại hòa bình. Từ bấy đến nay, hai đảng, hai nhà nước và nhân dân Việt Nam – Trung Quốc đã thể hiện đúng cam kết, kiểm soát đại cục, thúc đẩy quan hệ song phương ngày một thực chất hơn, đi vào chiều sâu, nhất là có sự tin tưởng chính trị cao hơn. Dưới thời ông Tập Cận Bình lãnh đạo tối cao, tình hữu nghị giữa hai nước có những bước ngoặt mới, không thế lực nào có thể ngăn cản được mối quan hệ vừa là láng giềng hữu nghị vừa là anh em đồng chí, cùng chia sẻ cho khát vọng hùng cường, kiên định đi lên CNXH, nuôi dưỡng “gien đỏ” từ thời Cụ Mao và Cụ Hồ.

Việc ông Phan Văn Giang ngỏ ý mời phía bạn đưa đại diện qua tham gia diễu hành, diễu binh trong dịp đại lễ 30/4/2025 là nghĩa cử cao đẹp, đúng truyền thống người Việt Nam “láng giềng tối lửa tắt đèn có nhau”. Nếu như một số nước khác cũng có nghĩa cử như vậy thì càng nhân thêm ý nghĩa “quan sơn muôn dặm một nhà”. Đây là sự hiện thực hóa “Chiến lược bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới”, kết bạn hơn là khoét sâu hận thù, như thế sẽ tiềm ẩn mối nguy chiến tranh, điều mà nhân dân Việt Nam hiểu hơn bất kỳ ai trên thế gian này về cái giá của hòa bình. Ai xát muối vào lòng dân trong thời điểm cả nước cùng hướng về đại lễ 30/4/2025? Câu trả lời đã rõ: kẻ nào khoét sâu hận thù dân tộc, kích động lòng dân, phá hoại đường lối đối ngoại đa phương hóa của Việt Nam-đó là kẻ xát muối vào lòng dân, ném đá chặn đường tương lai, khát vọng dân tộc.      

Thứ Tư, 23 tháng 4, 2025

Những cáo buộc phi lý và “ảo tưởng” của USCIRF đối với Việt Nam - Sự thật từ chính sách và thực tiễn!

 Là một quốc gia luôn đề cao giá trị nhân văn và sự tự do trong đời sống tinh thần, Việt Nam đã không ngừng nỗ lực bảo vệ quyền tín ngưỡng của mọi người dân. Điều đó đã tạo nên một bức tranh tôn giáo hài hòa và đa dạng ở Việt Nam. Thế nhưng, trong Báo cáo Thường niên 2025 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) lại có những nội dung bôi nhọ thực tế này bằng những cáo buộc như “tín đồ tại Việt Nam bị đánh đập hoặc bị buộc phải từ bỏ đức tin của họ để đổi lấy tự do”. Những nội dung này không chỉ thiếu cơ sở mà còn mang tính bóp méo trắng trợn, nhằm mục đích chính trị hóa vấn đề tôn giáo để công kích Việt Nam.



Luận điệu chính quyền Việt Nam sử dụng bạo lực và cưỡng chế để ép buộc tín đồ từ bỏ đức tin để đổi lấy tự do là những cáo buộc vô căn cứ, áp đặt, sai trái và hoàn toàn không đúng sự thật. USCIRF đã không đưa ra bất kỳ một bằng chứng cụ thể nào – như thời gian, địa điểm, danh tính nạn nhân, hay tài liệu xác minh – để chứng minh cho cáo buộc nghiêm trọng này. Trong khi đó, Hiến pháp Việt Nam (Điều 24) quy định rõ quyền tự do tín ngưỡng là quyền cơ bản của mọi công dân, và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 được xây dựng để bảo vệ quyền này, không cho phép bất kỳ hành vi cưỡng chế nào liên quan đến niềm tin cá nhân. Những trường hợp mà USCIRF có thể ám chỉ, nếu có, thường liên quan đến các cá nhân vi phạm pháp luật, như tuyên truyền chống phá Nhà nước, chứ không phải là liên quan vấn đề tín ngưỡng. USCIRF không phân tích bối cảnh pháp lý hay cung cấp dữ liệu thực tế, mà chỉ dựa vào những phán xét mơ hồ, điều này cho thấy sự thiếu nghiêm túc và tính thiên vị rõ ràng trong cách lập luận của họ.

Thủ đoạn bóp méo thông tin của USCIRF được phơi bày qua việc họ chỉ dựa vào các nguồn thông tin không đáng tin cậy mà bỏ qua tình hình thực tế. Báo cáo của họ không tham khảo dữ liệu từ các cơ quan Chính phủ hay các tổ chức tôn giáo hợp pháp tại Việt Nam, mà dường như lấy tin đồn và thông tin từ các tổ chức như BPSOS, vốn có truyền thống chống phá Nhà nước Việt Nam làm căn cứ. BPSOS thường xuyên lan truyền những câu chuyện không được kiểm chứng, chẳng hạn như cáo buộc rằng tín đồ bị “ép từ bỏ đức tin” hoặc bị “đánh đập” vì niềm tin tôn giáo, nhưng không bao giờ cung cấp bằng chứng cụ thể như hình ảnh, video, hay lời khai nhân chứng. USCIRF, bằng cách sử dụng lại những thông tin này mà không đối chiếu với thực tế, đã cố tình phóng đại để tạo ra hình ảnh sai lệch về Việt Nam, đồng thời bỏ qua sự phát triển tự do của các cộng đồng tôn giáo trong nước. Hành động này không chỉ thiếu khách quan mà còn cho thấy ý đồ chính trị rõ ràng, nhằm bôi nhọ Việt Nam thay vì phản ánh sự thật.

Ngược lại với những gì USCIRF rêu rao, Chính phủ Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, đảm bảo rằng không ai bị cưỡng chế từ bỏ đức tin của mình. Theo Ban Tôn giáo Chính phủ năm 2023, Việt Nam hiện có hơn 43 triệu tín đồ thuộc 38 tổ chức tôn giáo hợp pháp, với hơn 27.000 cơ sở thờ tự trên toàn quốc, minh chứng cho sự phát triển mạnh mẽ của đời sống tôn giáo. Từ năm 2018 đến 2023, hàng nghìn cơ sở thờ tự mới đã được xây dựng, như hơn 50 nhà thờ Tin Lành tại Điện Biên hay hàng trăm chùa Hòa Hảo tại miền Tây Nam Bộ, mà không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị cưỡng chế từ bỏ đức tin. Các lễ hội tôn giáo lớn, như Lễ Giáng sinh tại Hà Nội hay Đại lễ Vesak 2024 với hơn 10.000 đại biểu quốc tế, được tổ chức tự do và an toàn, không có bất kỳ báo cáo nào về bạo lực hay cưỡng chế từ chính quyền. Những thành tựu này không chỉ bác bỏ cáo buộc “tín đồ bị cưỡng chế từ bỏ đức tin” mà còn khẳng định rằng Việt Nam đang duy trì một môi trường tôn giáo hòa bình, nơi mọi niềm tin được tôn trọng và bảo vệ.

Đặt trong bối cảnh so sánh với Mỹ và các nước phương Tây, sự phi lý trong luận điệu của USCIRF càng trở nên rõ ràng. Tại Mỹ, lịch sử từng ghi nhận các vụ cưỡng chế tín đồ từ bỏ đức tin, như chính sách đồng hóa người bản địa (Native American) vào thế kỷ 19, khi hàng nghìn trẻ em bị buộc từ bỏ tín ngưỡng truyền thống trong các trường nội trú, với nhiều trường hợp bị ngược đãi thể chất (theo Bộ Nội vụ Mỹ, 2021). USCIRF không xem đây là bằng chứng “cưỡng chế từ bỏ đức tin” hay đưa ra chỉ trích mạnh mẽ. Ở châu Âu, Pháp từng cưỡng chế người Hồi giáo từ bỏ các biểu tượng tôn giáo, như lệnh cấm khăn trùm đầu (hijab) trong trường học năm 2004, gây tranh cãi lớn về quyền tự do tín ngưỡng, nhưng USCIRF không liệt Pháp vào danh sách vi phạm tự do tôn giáo. Trong khi đó, Việt Nam không áp dụng bất kỳ biện pháp cưỡng chế nào tương tự, mà còn hỗ trợ các cộng đồng tôn giáo phát triển tự do trong hòa bình. Sự khác biệt này cho thấy USCIRF áp dụng tiêu chuẩn kép, cố ý bỏ qua các vi phạm ở phương Tây để tập trung công kích Việt Nam một cách không công bằng.

Xét trong bối cảnh các báo cáo trước đây và thực trạng toàn cầu, thái độ thù địch của USCIRF đối với Việt Nam càng thêm hiển hiện. Báo cáo USCIRF 2023 cũng từng bịa đặt tương tự khi cáo buộc tín đồ tại Việt Nam bị “ép từ bỏ đức tin” (USCIRF 2023, trang 58), nhưng không công nhận thực trạng ổn định và tự do của các cộng đồng tôn giáo hay những nỗ lực của chính quyền trong việc bảo vệ quyền tín ngưỡng. Trong khi đó, trên phạm vi toàn cầu, các quốc gia như Tajikistan cấm hoàn toàn các nhóm tôn giáo không được phê duyệt và ép tín đồ từ bỏ niềm tin dưới danh nghĩa an ninh (USCIRF 2025, trang 38), hay Turkmenistan buộc tín đồ cải đạo sang Hồi giáo chính thống (USCIRF 2025, trang 40), nhưng USCIRF chỉ đưa ra những phê phán mang tính hình thức. Ngược lại, Việt Nam không ghi nhận bất kỳ vụ cưỡng chế tín ngưỡng nào, mà còn thúc đẩy sự hòa hợp giữa các cộng đồng tôn giáo. Sự thiếu nhất quán này không chỉ làm giảm tính thuyết phục của USCIRF mà còn cho thấy họ nhắm vào Việt Nam với một ý đồ chính trị rõ ràng, bất chấp những thành công đáng kể của đất nước trong việc bảo vệ tự do tôn giáo.

Những cáo buộc của USCIRF về việc “tín đồ bị cưỡng chế từ bỏ đức tin” tại Việt Nam không chỉ là sự bóp méo vô căn cứ mà còn thể hiện một thái độ thù địch đáng lên án. Việc họ không đưa ra dẫn chứng cụ thể, đồng thời dựa vào nguồn thông tin phản động như BPSOS, là minh chứng cho sự thiếu trách nhiệm và định kiến của USCIRF. Trong khi Việt Nam không ngừng bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng cho hơn 43 triệu tín đồ, xây dựng hàng nghìn cơ sở thờ tự và duy trì một môi trường tôn giáo hòa bình, USCIRF lại cố tình phủ nhận những nỗ lực này để phục vụ mục đích chính trị. Cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận thực tế qua những thành công cụ thể của Việt Nam, để từ đó trân trọng chính sách nhân văn và tinh thần bao dung mà đất nước đã kiên trì xây dựng, thay vì bị dẫn dắt bởi những luận điệu thiếu cơ sở từ một báo cáo đầy thiên kiến.