Thứ Bảy, 14 tháng 6, 2025

Khi đất lên tiếng

 Trong cõi nhân gian này, đất là thứ tưởng như lặng câm, nhưng lại luôn biết cách cất tiếng vào lúc con người tưởng đã yên vị trong im lặng. Không lời, không chữ, đất lưu giữ những bí mật mà năm tháng không thể xóa nhòa. Đất không biết phản kháng, nhưng những tờ quyết định mang dấu đỏ, những hồ sơ nằm im trong két sắt lại là tiếng nói mạnh mẽ nhất về sự thật. Khi đất bị trao đi không thông qua đấu giá, khi nó bị coi là đặc quyền hơn là tài sản chung, thì lòng người bắt đầu nghiêng ngả.


Ông Nguyễn Đức Quyền khi còn giữ chức Phó Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa.

Người ta nhắc đến ông Nguyễn Đức Quyền, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Nhân dân tỉnh Thanh Hóa, không chỉ như một trường hợp cá biệt. Đó là một dấu lặng lớn trong bản nhạc đầy thăng trầm của nền hành chính địa phương. Ở tuổi lẽ ra nên thong dong bên chén trà, tiếng chim và tiếng cười con cháu, ông lại đối diện với cáo buộc hình sự. Không còn là người ký duyệt, người đại diện cho một cấp chính quyền, giờ đây ông là người bị điều tra, là trung tâm của một căn nhà bị khám xét trong chiều vắng.

Dự án khu đô thị mới Nam thành phố Thanh Hóa, mang danh “sinh thái xanh” – nghe qua tưởng chừng là một phần của mơ ước về phát triển bền vững – lại là nơi hé lộ những sai phạm mang tính hệ thống. Hơn một vạn mét vuông đất được giao không qua đấu giá, không có tiếng chuông của thị trường tự do, không có sự giám sát chặt chẽ từ công luận. Đó không còn là sự bất cẩn. Đó là một sự lựa chọn có chủ đích, một bước đi biết rõ là trái nguyên tắc nhưng vẫn cố tình thực hiện.

Không chỉ mình ông Quyền, ba người khác cũng bị khởi tố. Một là Phó Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường, hai người còn lại là cán bộ chuyên trách trong phòng quản lý đất đai. Họ từng là những người nắm trong tay kiến thức chuyên môn, từng chịu trách nhiệm thẩm định và cố vấn. Nhưng trong một guồng máy mà thói quen vận hành thiếu minh bạch đã ăn sâu vào nếp nghĩ, sự im lặng đôi khi được mặc định là cách tồn tại dễ chịu nhất. Và rồi, khi thanh tra tỉnh lên tiếng, khi cơ quan điều tra vào cuộc, sự thật mới hiện hình.

Họ không thể nói rằng họ không biết. Bởi vì sự hiểu biết chính là công cụ làm việc của họ. Điều nguy hiểm không nằm ở sự mù mờ, mà nằm ở cảm giác rằng mình có thể đứng ngoài hậu quả. Khi người ta tin rằng quyền lực có thể thay thế luật pháp, rằng chữ ký cá nhân có thể phủ định nguyên tắc, thì chính lúc đó lòng tin công chúng bắt đầu rạn nứt.

Chúng ta đã thấy nhiều vụ án đất đai. Nhiều cán bộ từng có chức vị cao cũng đã bước qua ngưỡng cửa của tòa án. Nhưng vụ việc lần này không chỉ là một hồ sơ hình sự. Nó là tiếng chuông cảnh tỉnh, là nhắc nhở rằng hệ thống công vụ nếu không được vận hành bằng tinh thần trách nhiệm và sự tự trọng, thì bất kỳ ai cũng có thể trở thành kẻ đứng trước vành móng ngựa.

Tôi vẫn hay nói với bạn bè rằng, văn học là nơi lưu giữ tâm hồn dân tộc, còn luật pháp là thành lũy cuối cùng giữ xã hội khỏi sụp đổ. Không ai có quyền đứng ngoài sự thật. Không có ghế quyền lực nào đủ cao để vượt khỏi tầm với của lẽ phải. Những bảng quy hoạch, những bản đồ dự án nếu thiếu đạo đức công vụ, thiếu nguyên tắc minh bạch thì sớm hay muộn cũng sẽ trở thành chứng tích buộc người ta phải trả lời trước lịch sử.

Người dân không đòi hỏi quá nhiều. Họ không cần những khu đô thị được gọi là “xanh” nếu cái xanh đó là sản phẩm của sự gian dối. Họ cần một chính quyền minh bạch, một hệ thống biết nhận sai, biết sửa mình. Và trên hết, họ cần cảm giác rằng luật pháp là tấm áo che chở cho công bằng, chứ không phải là thứ dùng để bảo vệ đặc quyền.

Nếu muốn kiến tạo một tương lai vững bền, chúng ta phải bắt đầu từ việc trả lại đúng nghĩa cho những khái niệm đã từng rất thiêng liêng: “phục vụ nhân dân” và “công bộc của dân”. Phát triển không thể chỉ là con số hay những tòa nhà cao tầng. Phát triển, là khi người dân có thể tin tưởng rằng quyết định của chính quyền được ban hành trong ánh sáng, chứ không trong bóng tối.

Chúng ta không thể viết nên lịch sử chỉ bằng những trang ghi chiến công. Lịch sử còn phải có những đoạn đầy sám hối, để từ đó xã hội học cách tự sửa sai. Một quốc gia có thể vấp ngã vì sai lầm của vài cá nhân, nhưng sẽ suy tàn nếu tập thể chọn im lặng trước cái sai. Sự thật không làm người ta mất lòng tin. Chính sự che giấu mới làm điều đó.

Kỷ nguyên mới không đến từ những bài diễn văn rực rỡ, mà từ chính sự can đảm đối diện với những điều đã cũ và đã sai. Chúng ta không thể làm lại quá khứ, nhưng có thể làm lại tương lai, nếu mỗi người, từ một viên chức nhỏ đến người ngồi ở ghế quyền lực, biết soi lại chính mình.

Khi đất lên tiếng, không ai có thể làm ngơ. Và cũng không ai có thể đứng ngoài cuộc đối thoại giữa sự thật và lương tri.

Thứ Sáu, 13 tháng 6, 2025

Hãy thôi "Ảo tưởng"

 Lịch sử dân tộc Việt Nam vốn không thiếu những người dám đứng lên nói điều đúng đắn. Nhưng ranh giới giữa “nói sự thật” và “nói để được tung hô” là một ranh giới mong manh, và rất nhiều người đã trượt ngã, không vì chân lý, mà vì cái tôi bốc mùi trong sự thỏa mãn cá nhân. Lê Chí Thành là một ví dụ đau lòng và tiêu biểu.


Từng là một người trong ngành công an, một ngành vốn đòi hỏi bản lĩnh thép, tính kỷ luật nghiêm ngặt và đạo đức công vụ vững vàng, anh ta bước ra khỏi bộ máy không phải trong ánh sáng của lẽ phải, mà trong cái bóng tối mù mịt của sự bất mãn cá nhân, ghen tị và thiếu hiểu biết pháp luật. Điều trớ trêu là, thay vì tự soi chiếu lại bản thân, Lê Chí Thành đã biến mạng xã hội thành chỗ xưng tụng quyền lực ảo, nơi anh ta diễn trò, buộc tội người khác không cần chứng cứ, như một người mắc bệnh tưởng về sự công chính.

Ở đời, tố cáo cái sai là điều cần làm, nhưng phải bằng tư cách đạo đức, bằng chứng lý và bằng những kênh đúng đắn. Một cán bộ công an mà không hiểu điều căn bản ấy thì đừng mong trở thành người thắp sáng công lý. Bởi công lý, dù chậm, luôn yêu cầu phẩm hạnh từ chính người gọi tên nó.

Người ta từng dạy: “Không ai có thể rửa sạch bàn tay mình bằng bùn.” Vậy mà Lê Chí Thành, trong một sự ngộ nhận khủng khiếp, lại nghĩ rằng sự tung hô nhất thời của các đài như BBC, VOA, Việt Tân là minh chứng cho “chính nghĩa” của mình. Nhưng những ai từng quan sát đời sống chính trị - xã hội sẽ hiểu rằng: bất cứ ai được những kẻ chống phá Nhà nước tung hô thì phải đặt ngay dấu hỏi về tư cách, mục đích và sự tỉnh táo.

Một người từng là công an, nhưng lại mặc cảnh phục để tấn công chính ngành mình từng phục vụ thì đó không phải là phản biện, mà là phản trắc. Đó không phải là tự do ngôn luận, mà là lợi dụng biểu tượng công quyền cho mục đích cá nhân, bóp méo sự thật, gieo hoài nghi trong lòng dân.

Một người từng được đào tạo bài bản, nhưng lại dùng mạng xã hội như một bãi chợ để phát ngôn tùy tiện thì đó không phải là đấu tranh chống tham nhũng, mà là hạ thấp đạo đức công vụ và làm bẩn lý tưởng công chính.

Một người từng ngồi ghế công quyền, nhưng sau khi bị tước quân tịch lại đi tụ tập với những phần tử cực đoan, gây rối trật tự, vi phạm luật giao thông, coi thường hiệu lệnh cảnh sát thì đó không phải là đấu tranh vì dân, mà là một loại phản kháng vô thức mang màu sắc cá nhân, đầy giận dữ và không có viễn kiến.

Người ta từng nói: “Kẻ bất mãn nguy hiểm nhất là kẻ có học mà không có đạo đức, có miệng mà không có lý trí.” Sự việc Lê Chí Thành là một cảnh báo cho thế hệ trẻ về căn bệnh ảo tưởng, rằng cứ lên mạng, gào to, mặc cảnh phục, nói vài ba câu đạo lý là thành người hùng. Không! Người tử tế cần đạo lý, nhưng cũng cần kỷ luật. Cần sự tỉnh táo. Cần dũng khí phản tỉnh chính mình trước khi chỉ trích người khác.

Không ai phủ nhận rằng trong xã hội còn tồn tại những hiện tượng tiêu cực. Nhưng chính vì vậy, người tố giác phải có nhân cách và trí tuệ lớn hơn cái mà họ tố giác. Nếu không, họ sẽ rơi vào bi kịch như Lê Chí Thành, từ người thi hành công vụ trở thành người vi phạm pháp luật, từ người của Nhà nước trở thành công cụ bị lợi dụng bởi các thế lực chống Nhà nước.

Tôi không oán giận anh ta. Tôi thương.

Thương vì lẽ ra, một người như anh ta, nếu có khát vọng cống hiến đã có thể trở thành một nhân tố tích cực trong quá trình xây dựng một nền hành chính minh bạch. Nhưng khát vọng ấy đã bị bóp méo bởi sự ngộ nhận rằng mình là “sứ giả công lý”, rằng mình được chọn để “cứu dân cứu nước”, trong khi không ai giao cho anh ta sứ mệnh đó cả.

Sau khi ra tù, anh ta viết một bài có tên: “Tôi đã về với dân tôi.”

Nghe mà vừa buồn cười vừa đau xót. Dân nào đón anh? Dân không cần người khoác áo công lý mà hành xử như côn đồ mạng. Dân không cần ai nhân danh họ để đi ngược lại lợi ích của chính họ. Dân càng không cần một người đã bị xử lý hình sự lại tiếp tục ảo tưởng về vai trò “người hùng”.

Một lần nữa, Lê Chí Thành đứng trước ngã rẽ. Pháp luật không phải là sự trừng phạt, mà là giới hạn để con người ta biết dừng lại trước khi đi quá xa. Nếu vẫn tiếp tục bị những lời tung hô độc hại ru ngủ, vẫn nghĩ rằng chống đối hay chống phá là con đường dẫn đến “ánh sáng”, thì cái kết dành cho Lê Chí Thành không phải là sự thức tỉnh, mà là vực sâu không đáy của sự đào thải.

Lời cuối cùng, tôi muốn gửi đến những người như anh ta, và những người trẻ đang bị mạng xã hội cuốn đi một câu cổ: “Biết quay đầu là bờ. Không ai sáng danh trên nền tảng của sự phản bội.”

Thứ Năm, 12 tháng 6, 2025

Tiếng gào của Việt Tân

Người ta nói, cái chết của một ý thức hệ bao giờ cũng phát ra tiếng gào. Không phải để báo động, mà để níu kéo chút hơi thở cuối cùng. Việt Tân đang gào. Giống như một con cáo bị mắc bẫy, giãy giụa, không phải vì đau, mà vì sợ quên lãng.

Lần này, họ gào về việc Hà Nội thu phí đại lộ Thăng Long, vành đai 3. Tin chưa kịp ráo mực đã được họ xé ra từng mảnh, vặn vẹo thành nỗi bức xúc. Không cần biết nó thật hay giả, đúng hay sai. Cái họ cần chỉ là mồi. Mồi cho đám đông ngấu nghiến, rồi lên cơn điên.

Thành phố chưa đánh trống, họ đã gõ chiêng. Chưa ai ra lệnh, họ đã hô hoán phản kháng. Trong bóng tối, kẻ cắp thường là người hét to nhất. Việt Tân hét. Nhưng tiếng hét của họ giống như tiếng bát nháo trong một phường chèo rách – không cảm xúc, không logic, không cả mục đích. Họ tưởng rằng cứ hét to thì sẽ thành chân lý. Nhưng đời không vận hành bằng âm lượng.

Cái đáng thương là, họ vẫn diễn kịch như thể khán giả còn ngồi đầy rạp. Trong khi sân khấu chỉ còn lại ánh đèn mờ và vài chiếc ghế trống lạnh lùng. Khán giả hôm nay đã khác. Họ không còn vỗ tay cho những vai tuồng cũ kỹ. Họ lặng im. Họ biết rõ đâu là màn kịch, đâu là hiện thực. Họ không dễ bị dẫn dắt, nhất là bởi những kẻ cầm kịch bản từ xa, đọc tiếng Việt bằng giọng ngoại.

Việt Tân – một tổ chức chính trị lưu vong, hay chỉ là những con buôn của giấc mơ tan vỡ? Họ từng hứa hẹn về dân chủ, về tự do, về tương lai. Nhưng tất cả những gì họ mang lại chỉ là nỗi nghi hoặc, sự mơ hồ và những cuộc tụ tập ngắn ngủi trước lãnh sự quán. Họ không cần giải pháp. Họ cần vấn đề. Không phải để giải quyết, mà để duy trì sự tồn tại của chính họ.

Thật kỳ lạ, ở một thời đại mà tin tức là thứ dễ đổi trắng thay đen, Việt Tân lại chọn cách lừa dối đơn sơ như thể dân trí Việt Nam vẫn còn ở thời buổi đầu thế kỷ trước. Họ bịa ra câu chuyện, rồi dựng lên một thứ phẫn nộ nhựa. Giống như người bán thịt giả, bơm nước vào con heo chết, rồi rao hàng giữa chợ.

Người Việt bây giờ không còn dễ tin. Họ sống đủ lâu với những lằn ranh thật – giả, đủ từng trải để biết rằng lòng tốt cũng có thể bị lợi dụng như một thứ hàng hóa. Việt Tân không còn đáng sợ. Họ đáng thương. Bởi vì họ không chiến thắng trong một cuộc chiến nào, chỉ sống nhờ việc diễn đi diễn lại một thất bại chưa chịu nhận thua.

Cái trò “thổi phồng nỗi lo” mà họ dùng, chẳng khác gì những ông thầy bói – cứ gieo quẻ, may ra trúng một lần thì sẽ thành “tiên tri”. Nhưng sự thật, như thường lệ, không phục vụ cho ảo vọng. Sở Xây dựng Hà Nội đã lên tiếng: không có quyết định thu phí nào. Tất cả mới chỉ là nghiên cứu. Mà nghiên cứu thì đâu có tội?

Việt Tân không quan tâm. Họ cần một trận gió để giương buồm, cho dù đó là gió độc. Họ cần một ngọn lửa để giữ ấm, cho dù là lửa từ đống rác. Trong tâm thế ấy, mọi thứ đều bị biến thành phương tiện. Tin tức là phương tiện. Dân là phương tiện. Tổ quốc, nếu còn trong từ điển của họ cũng chỉ là phương tiện.

Lịch sử không ghi nhớ những tiếng gào ảo vọng. Nó chỉ khắc tên những người dám xây bằng đôi tay thật. Việt Tân – như một nhân vật lạc thời trong truyện cổ – vẫn cứ chờ phép màu giữa một thế giới đã không còn tin vào thần chú.

Thôi thì, hãy để họ gào. Để gió cuốn đi. Để người đời thêm một lần nhớ rằng, trong thời đại của lý trí, dối trá không còn là vũ khí, nó chỉ là tấm áo rách mà kẻ thua cuộc vẫn cố mặc cho khỏi lạnh. 

Thứ Tư, 11 tháng 6, 2025

Tiếng khóa (cửa) và lời thì thầm của bóng tối...

 Thành phố không còn hối hả. Những khu chợ đầu mối, từng là bầu phổi phập phồng của thị trường, bỗng đột ngột rơi vào trạng thái ngừng thở. Những tiếng kéo cửa sắt ken két như tiếng thở dài của người buôn từng sống bằng hàng lậu, bằng hóa đơn giả, bằng những thứ mà lương tâm đã ký gửi cho quỷ dữ từ lâu. Không bảng cáo lỗi, không lời tiễn biệt, những gian hàng im lặng như đang để tang chính mình. Đó không phải là sự ngẫu nhiên, cũng không phải là một cú ngáp buồn của thương trường, mà là một cuộc tháo chạy trong sợ hãi. Một sự co rúm của cái giả khi bị soi đèn.


Không phải vì thuế má. Thuế đã từng có từ thời những người đàn bà buôn cau phải lén giấu trong yếm. Nhưng chưa bao giờ người ta chứng kiến sự đóng cửa đồng loạt như thế này. Bởi chưa bao giờ – vâng, chưa bao giờ – những người kiểm tra lại đi đến nơi, làm đến chốn như lần này. Không có tin báo trước. Không có cái bắt tay hậu trường. Không có mã code nào để nhập cho qua. Kiểm tra thật. Như mũi dao thật, chọc thẳng vào những đống hàng giả tưởng đã là vô hình. Và máu đã chảy – không phải máu người, mà là máu của lòng tham bị lột trần.

Người ta đã sống quá lâu với sự dối trá nên đã học cách yêu nó như yêu một kẻ tình nhân tàn ác. Họ quen với hàng Trung Quốc gắn mác Việt Nam, quen với mỹ phẩm không nhãn, thuốc không hạn dùng, thực phẩm chức năng chỉ cần vỏ hộp đẹp. Họ gọi đó là “làm ăn”, là “linh hoạt thị trường”, là “bí quyết sống còn”. Nhưng bí quyết ấy, khi ánh sáng pháp luật rọi vào, đã rơi xuống như mớ tóc giả của những diễn viên rẻ tiền sau đêm diễn cuối cùng.

Một lần nữa, chợ không còn là nơi buôn bán, mà trở thành một sân khấu tăm tối, nơi kẻ buôn co mình trong vai diễn lặng thinh. Có người lén gỡ bảng hiệu, có kẻ vội vàng chuyển hàng trong đêm như bọn tội phạm chuyển súng. Và phía bên kia, những cán bộ kiểm tra bước vào như những người xé màn đêm. Không khẩu hiệu, không tung chiêu PR, chỉ làm việc, chỉ soi thật, lục thật, hỏi thật, xử lý thật. Và chính cái sự thật ấy, lần đầu tiên sau hàng chục năm, làm cho những khu chợ sặc mùi nước hoa giả trở nên im lặng đến lạnh người.

Không ai thương xót. Vì ai cũng biết: người tiêu dùng đã bị phản bội quá lâu. Một đứa trẻ uống sữa giả. Một bà cụ bôi thuốc trộn corticoid lên mặt. Một người mẹ mua thực phẩm chức năng trôi nổi cho con. Họ đã từng tin. Tin vào cái tem, cái nhãn, cái lời chào hàng gợi cảm. Giờ đây, khi sự thật phơi bày, niềm tin ấy dù bị giẫm đạp, vẫn cố sống sót như cánh sen dưới bùn. Họ muốn tin lại. Họ cần được bảo vệ.

Và nhà nước, lần này có vẻ đã quyết tâm thật. Không chỉ để “làm sạch” cho báo cáo. Mà để chuẩn bị mặt bằng mới cho những nhà đầu tư tử tế bước vào. Để người làm ăn chân chính không còn phải cúi đầu cạnh kẻ gian. Một thị trường sạch không chỉ là điều kiện kinh tế, mà là điều kiện đạo đức. Một xã hội có thể sống, thở và lớn lên trong sự thật.

Chúng ta đang chứng kiến một cuộc thay máu đau đớn. Những tiếng khóa cửa hôm nay là tiếng than vãn muộn màng của kẻ đã quen sống trong sai lầm. Nhưng đằng sau cánh cửa đóng lại, hy vọng đang được thắp lên – không phải từ kẻ bỏ chạy, mà từ những người dám đứng lại. Dám buôn thật. Dám sống thật. Dám nộp thuế đúng. Dám nhìn vào ánh sáng mà không sợ bị đốt cháy.

Nếu lần này nhà nước đủ can đảm đi trọn con đường, thì những gì đang diễn ra không phải là sự rút lui, mà là sự thanh lọc. Và chỉ trong thanh lọc, mới có cơ may hồi sinh. Một nền kinh tế biết xấu hổ mới có thể trưởng thành. Một xã hội biết nói không với hàng giả mới có thể trở nên tử tế. Và người dân – những người đã từng bị lừa – mới có thể mỉm cười khi đi chợ, mà không cần cúi đầu dò xét mã QR hay tra cứu số lô trên Google.

Hãy để tiếng khóa cửa hôm nay là tiếng chuông báo tử cho sự giả dối. Và là lời mời mọc cho một thế hệ doanh nhân thật sự. Những người không bán bằng thủ đoạn, mà bằng phẩm giá.

Thứ Ba, 10 tháng 6, 2025

Xuân Diện - Một cái tên không hề xa lạ

 Giữa lòng Hà Nội, nơi từng viên đá lát đường cũng biết kể chuyện, nơi mùi hoa sữa chen lẫn mùi thời cuộc, có một khu vườn nhỏ mang tên Diên Hồng. Ở đó, đài phun nước hình con cóc – bất động và câm lặng – bỗng dưng trở thành nhân vật chính trong một màn bi kịch lạc loài của thời đại số: nơi lời nói không đi kèm trách nhiệm, và dối trá đội lốt “phản biện xã hội”.


Nguyễn Xuân Diện đang làm việc với Công an Hà Nội. Ảnh: Cổng TTĐT Công an Thành phố Hà Nội.

Ngày 26 tháng 5 năm 2025, Phòng An ninh chính trị nội bộ Công an thành phố Hà Nội đã ra quyết định xử phạt hành chính ông Nguyễn Xuân Diện (sinh năm 1970, cư trú tại phường Kim Liên, quận Đống Đa) vì hành vi đăng tải thông tin sai sự thật liên quan đến việc cải tạo Vườn hoa Diên Hồng – Đài phun nước Con Cóc. Một bài viết, vài dòng chia sẻ, tưởng như vô hại giữa biển thông tin hỗn độn, lại trở thành mũi dao mỏng cứa vào uy tín của chính quyền, của nỗ lực gìn giữ không gian văn hóa đô thị.

Khi được mời làm việc với cơ quan chức năng, ông Diện thừa nhận đã tự tổng hợp nội dung từ các trang mạng xã hội, không kiểm chứng, không khảo sát hiện trường, rồi tự soạn thảo và đăng bài lên trang cá nhân. Một hành vi giản đơn, nhưng ẩn chứa trong đó là sự coi thường sự thật và khinh suất với cộng đồng. Ông cũng đã tự giác gỡ bỏ bài viết và cam kết tuân thủ pháp luật – một hành động muộn màng, giống như lời xin lỗi sau một cái tát lạc lõng vào mặt người lương thiện.

Phòng An ninh chính trị nội bộ CATP Hà Nội đã căn cứ Nghị định 15/2020/NĐ-CP để xử phạt hành chính ông Nguyễn Xuân Diện về hành vi “Cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm cá nhân.” Đó không chỉ là một án phạt trên giấy, mà là lời cảnh tỉnh: sự thiếu cẩn trọng có thể trở thành mồi lửa châm vào tầng tầng lớp lớp lòng tin xã hội.

Hà Nội không phải một đô thị dễ tính với những lời nói bừa. Cái tên Diên Hồng không chỉ là biểu tượng của sự đồng lòng, mà còn là trách nhiệm trong từng lời thốt ra. Vậy mà, ông Diện – người từng được biết đến với vai trò một trí thức, một người viết có hiểu biết – lại chọn cách đứng về phía thông tin chưa kiểm chứng, thêu dệt nên một thực tại méo mó chỉ bằng vài cú gõ phím. Nếu sự thật là vầng trăng, thì ông đã phủ lên đó lớp sương mù lạnh lẽo của hoài nghi và ẩn ý.

Đài Con Cóc đứng đó hơn trăm năm, từng chứng kiến bao biến thiên, bao thăng trầm. Nó không biết nói, nhưng chưa bao giờ nói dối. Nó không viết blog, không phát trực tiếp, không đăng trạng thái, nhưng trong sự im lặng của nó là khí phách của một Hà Nội trầm mặc và tỉnh táo. Thật đau xót khi sự im lặng ấy bị lợi dụng để gây nhiễu thông tin, làm xói mòn lòng tin nhân dân.

Chúng ta đang sống trong một thời đại kỳ lạ: nơi người ta có thể chia sẻ bất kỳ điều gì chỉ bằng một nút “đăng”, nhưng lại không muốn chịu trách nhiệm cho những gì mình phát ngôn. Mạng xã hội cho quyền lực vô hình, nhưng cũng đồng thời trao cho chúng ta một gánh nặng đạo đức. Và khi một trí thức chọn lối đi của sự cẩu thả, thì anh ta không chỉ sai với luật pháp, mà còn phản bội chính vai trò xã hội của mình.

Công an TP Hà Nội đã khuyến cáo rõ: người dân cần tỉnh táo trước luồng thông tin hỗn độn trên mạng xã hội, không chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng. Bởi sự vô ý đôi khi là đồng phạm của dối trá. Mỗi lượt chia sẻ thiếu trách nhiệm là một cái tát vào nỗ lực xây dựng một xã hội tử tế.

Vườn hoa Diên Hồng sẽ tiếp tục được cải tạo, con cóc sẽ vẫn phun nước trong những chiều hè rực nắng, và Hà Nội sẽ không bao giờ bỏ mặc ký ức của mình. Nhưng để giữ cho thành phố này sạch sẽ không chỉ ở mặt đường mà cả trong lòng người, chúng ta cần nhiều hơn những quyết định xử phạt. Chúng ta cần lời cam kết sống thật, sống có trách nhiệm, không chỉ bằng miệng mà bằng hành động mỗi ngày.

Và Con Cóc – biểu tượng bất động – vẫn âm thầm làm điều con người hay quên: trung thực.