Thứ Năm, 12 tháng 6, 2025

Tiếng gào của Việt Tân

Người ta nói, cái chết của một ý thức hệ bao giờ cũng phát ra tiếng gào. Không phải để báo động, mà để níu kéo chút hơi thở cuối cùng. Việt Tân đang gào. Giống như một con cáo bị mắc bẫy, giãy giụa, không phải vì đau, mà vì sợ quên lãng.

Lần này, họ gào về việc Hà Nội thu phí đại lộ Thăng Long, vành đai 3. Tin chưa kịp ráo mực đã được họ xé ra từng mảnh, vặn vẹo thành nỗi bức xúc. Không cần biết nó thật hay giả, đúng hay sai. Cái họ cần chỉ là mồi. Mồi cho đám đông ngấu nghiến, rồi lên cơn điên.

Thành phố chưa đánh trống, họ đã gõ chiêng. Chưa ai ra lệnh, họ đã hô hoán phản kháng. Trong bóng tối, kẻ cắp thường là người hét to nhất. Việt Tân hét. Nhưng tiếng hét của họ giống như tiếng bát nháo trong một phường chèo rách – không cảm xúc, không logic, không cả mục đích. Họ tưởng rằng cứ hét to thì sẽ thành chân lý. Nhưng đời không vận hành bằng âm lượng.

Cái đáng thương là, họ vẫn diễn kịch như thể khán giả còn ngồi đầy rạp. Trong khi sân khấu chỉ còn lại ánh đèn mờ và vài chiếc ghế trống lạnh lùng. Khán giả hôm nay đã khác. Họ không còn vỗ tay cho những vai tuồng cũ kỹ. Họ lặng im. Họ biết rõ đâu là màn kịch, đâu là hiện thực. Họ không dễ bị dẫn dắt, nhất là bởi những kẻ cầm kịch bản từ xa, đọc tiếng Việt bằng giọng ngoại.

Việt Tân – một tổ chức chính trị lưu vong, hay chỉ là những con buôn của giấc mơ tan vỡ? Họ từng hứa hẹn về dân chủ, về tự do, về tương lai. Nhưng tất cả những gì họ mang lại chỉ là nỗi nghi hoặc, sự mơ hồ và những cuộc tụ tập ngắn ngủi trước lãnh sự quán. Họ không cần giải pháp. Họ cần vấn đề. Không phải để giải quyết, mà để duy trì sự tồn tại của chính họ.

Thật kỳ lạ, ở một thời đại mà tin tức là thứ dễ đổi trắng thay đen, Việt Tân lại chọn cách lừa dối đơn sơ như thể dân trí Việt Nam vẫn còn ở thời buổi đầu thế kỷ trước. Họ bịa ra câu chuyện, rồi dựng lên một thứ phẫn nộ nhựa. Giống như người bán thịt giả, bơm nước vào con heo chết, rồi rao hàng giữa chợ.

Người Việt bây giờ không còn dễ tin. Họ sống đủ lâu với những lằn ranh thật – giả, đủ từng trải để biết rằng lòng tốt cũng có thể bị lợi dụng như một thứ hàng hóa. Việt Tân không còn đáng sợ. Họ đáng thương. Bởi vì họ không chiến thắng trong một cuộc chiến nào, chỉ sống nhờ việc diễn đi diễn lại một thất bại chưa chịu nhận thua.

Cái trò “thổi phồng nỗi lo” mà họ dùng, chẳng khác gì những ông thầy bói – cứ gieo quẻ, may ra trúng một lần thì sẽ thành “tiên tri”. Nhưng sự thật, như thường lệ, không phục vụ cho ảo vọng. Sở Xây dựng Hà Nội đã lên tiếng: không có quyết định thu phí nào. Tất cả mới chỉ là nghiên cứu. Mà nghiên cứu thì đâu có tội?

Việt Tân không quan tâm. Họ cần một trận gió để giương buồm, cho dù đó là gió độc. Họ cần một ngọn lửa để giữ ấm, cho dù là lửa từ đống rác. Trong tâm thế ấy, mọi thứ đều bị biến thành phương tiện. Tin tức là phương tiện. Dân là phương tiện. Tổ quốc, nếu còn trong từ điển của họ cũng chỉ là phương tiện.

Lịch sử không ghi nhớ những tiếng gào ảo vọng. Nó chỉ khắc tên những người dám xây bằng đôi tay thật. Việt Tân – như một nhân vật lạc thời trong truyện cổ – vẫn cứ chờ phép màu giữa một thế giới đã không còn tin vào thần chú.

Thôi thì, hãy để họ gào. Để gió cuốn đi. Để người đời thêm một lần nhớ rằng, trong thời đại của lý trí, dối trá không còn là vũ khí, nó chỉ là tấm áo rách mà kẻ thua cuộc vẫn cố mặc cho khỏi lạnh. 

Thứ Tư, 11 tháng 6, 2025

Tiếng khóa (cửa) và lời thì thầm của bóng tối...

 Thành phố không còn hối hả. Những khu chợ đầu mối, từng là bầu phổi phập phồng của thị trường, bỗng đột ngột rơi vào trạng thái ngừng thở. Những tiếng kéo cửa sắt ken két như tiếng thở dài của người buôn từng sống bằng hàng lậu, bằng hóa đơn giả, bằng những thứ mà lương tâm đã ký gửi cho quỷ dữ từ lâu. Không bảng cáo lỗi, không lời tiễn biệt, những gian hàng im lặng như đang để tang chính mình. Đó không phải là sự ngẫu nhiên, cũng không phải là một cú ngáp buồn của thương trường, mà là một cuộc tháo chạy trong sợ hãi. Một sự co rúm của cái giả khi bị soi đèn.


Không phải vì thuế má. Thuế đã từng có từ thời những người đàn bà buôn cau phải lén giấu trong yếm. Nhưng chưa bao giờ người ta chứng kiến sự đóng cửa đồng loạt như thế này. Bởi chưa bao giờ – vâng, chưa bao giờ – những người kiểm tra lại đi đến nơi, làm đến chốn như lần này. Không có tin báo trước. Không có cái bắt tay hậu trường. Không có mã code nào để nhập cho qua. Kiểm tra thật. Như mũi dao thật, chọc thẳng vào những đống hàng giả tưởng đã là vô hình. Và máu đã chảy – không phải máu người, mà là máu của lòng tham bị lột trần.

Người ta đã sống quá lâu với sự dối trá nên đã học cách yêu nó như yêu một kẻ tình nhân tàn ác. Họ quen với hàng Trung Quốc gắn mác Việt Nam, quen với mỹ phẩm không nhãn, thuốc không hạn dùng, thực phẩm chức năng chỉ cần vỏ hộp đẹp. Họ gọi đó là “làm ăn”, là “linh hoạt thị trường”, là “bí quyết sống còn”. Nhưng bí quyết ấy, khi ánh sáng pháp luật rọi vào, đã rơi xuống như mớ tóc giả của những diễn viên rẻ tiền sau đêm diễn cuối cùng.

Một lần nữa, chợ không còn là nơi buôn bán, mà trở thành một sân khấu tăm tối, nơi kẻ buôn co mình trong vai diễn lặng thinh. Có người lén gỡ bảng hiệu, có kẻ vội vàng chuyển hàng trong đêm như bọn tội phạm chuyển súng. Và phía bên kia, những cán bộ kiểm tra bước vào như những người xé màn đêm. Không khẩu hiệu, không tung chiêu PR, chỉ làm việc, chỉ soi thật, lục thật, hỏi thật, xử lý thật. Và chính cái sự thật ấy, lần đầu tiên sau hàng chục năm, làm cho những khu chợ sặc mùi nước hoa giả trở nên im lặng đến lạnh người.

Không ai thương xót. Vì ai cũng biết: người tiêu dùng đã bị phản bội quá lâu. Một đứa trẻ uống sữa giả. Một bà cụ bôi thuốc trộn corticoid lên mặt. Một người mẹ mua thực phẩm chức năng trôi nổi cho con. Họ đã từng tin. Tin vào cái tem, cái nhãn, cái lời chào hàng gợi cảm. Giờ đây, khi sự thật phơi bày, niềm tin ấy dù bị giẫm đạp, vẫn cố sống sót như cánh sen dưới bùn. Họ muốn tin lại. Họ cần được bảo vệ.

Và nhà nước, lần này có vẻ đã quyết tâm thật. Không chỉ để “làm sạch” cho báo cáo. Mà để chuẩn bị mặt bằng mới cho những nhà đầu tư tử tế bước vào. Để người làm ăn chân chính không còn phải cúi đầu cạnh kẻ gian. Một thị trường sạch không chỉ là điều kiện kinh tế, mà là điều kiện đạo đức. Một xã hội có thể sống, thở và lớn lên trong sự thật.

Chúng ta đang chứng kiến một cuộc thay máu đau đớn. Những tiếng khóa cửa hôm nay là tiếng than vãn muộn màng của kẻ đã quen sống trong sai lầm. Nhưng đằng sau cánh cửa đóng lại, hy vọng đang được thắp lên – không phải từ kẻ bỏ chạy, mà từ những người dám đứng lại. Dám buôn thật. Dám sống thật. Dám nộp thuế đúng. Dám nhìn vào ánh sáng mà không sợ bị đốt cháy.

Nếu lần này nhà nước đủ can đảm đi trọn con đường, thì những gì đang diễn ra không phải là sự rút lui, mà là sự thanh lọc. Và chỉ trong thanh lọc, mới có cơ may hồi sinh. Một nền kinh tế biết xấu hổ mới có thể trưởng thành. Một xã hội biết nói không với hàng giả mới có thể trở nên tử tế. Và người dân – những người đã từng bị lừa – mới có thể mỉm cười khi đi chợ, mà không cần cúi đầu dò xét mã QR hay tra cứu số lô trên Google.

Hãy để tiếng khóa cửa hôm nay là tiếng chuông báo tử cho sự giả dối. Và là lời mời mọc cho một thế hệ doanh nhân thật sự. Những người không bán bằng thủ đoạn, mà bằng phẩm giá.

Thứ Ba, 10 tháng 6, 2025

Xuân Diện - Một cái tên không hề xa lạ

 Giữa lòng Hà Nội, nơi từng viên đá lát đường cũng biết kể chuyện, nơi mùi hoa sữa chen lẫn mùi thời cuộc, có một khu vườn nhỏ mang tên Diên Hồng. Ở đó, đài phun nước hình con cóc – bất động và câm lặng – bỗng dưng trở thành nhân vật chính trong một màn bi kịch lạc loài của thời đại số: nơi lời nói không đi kèm trách nhiệm, và dối trá đội lốt “phản biện xã hội”.


Nguyễn Xuân Diện đang làm việc với Công an Hà Nội. Ảnh: Cổng TTĐT Công an Thành phố Hà Nội.

Ngày 26 tháng 5 năm 2025, Phòng An ninh chính trị nội bộ Công an thành phố Hà Nội đã ra quyết định xử phạt hành chính ông Nguyễn Xuân Diện (sinh năm 1970, cư trú tại phường Kim Liên, quận Đống Đa) vì hành vi đăng tải thông tin sai sự thật liên quan đến việc cải tạo Vườn hoa Diên Hồng – Đài phun nước Con Cóc. Một bài viết, vài dòng chia sẻ, tưởng như vô hại giữa biển thông tin hỗn độn, lại trở thành mũi dao mỏng cứa vào uy tín của chính quyền, của nỗ lực gìn giữ không gian văn hóa đô thị.

Khi được mời làm việc với cơ quan chức năng, ông Diện thừa nhận đã tự tổng hợp nội dung từ các trang mạng xã hội, không kiểm chứng, không khảo sát hiện trường, rồi tự soạn thảo và đăng bài lên trang cá nhân. Một hành vi giản đơn, nhưng ẩn chứa trong đó là sự coi thường sự thật và khinh suất với cộng đồng. Ông cũng đã tự giác gỡ bỏ bài viết và cam kết tuân thủ pháp luật – một hành động muộn màng, giống như lời xin lỗi sau một cái tát lạc lõng vào mặt người lương thiện.

Phòng An ninh chính trị nội bộ CATP Hà Nội đã căn cứ Nghị định 15/2020/NĐ-CP để xử phạt hành chính ông Nguyễn Xuân Diện về hành vi “Cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm cá nhân.” Đó không chỉ là một án phạt trên giấy, mà là lời cảnh tỉnh: sự thiếu cẩn trọng có thể trở thành mồi lửa châm vào tầng tầng lớp lớp lòng tin xã hội.

Hà Nội không phải một đô thị dễ tính với những lời nói bừa. Cái tên Diên Hồng không chỉ là biểu tượng của sự đồng lòng, mà còn là trách nhiệm trong từng lời thốt ra. Vậy mà, ông Diện – người từng được biết đến với vai trò một trí thức, một người viết có hiểu biết – lại chọn cách đứng về phía thông tin chưa kiểm chứng, thêu dệt nên một thực tại méo mó chỉ bằng vài cú gõ phím. Nếu sự thật là vầng trăng, thì ông đã phủ lên đó lớp sương mù lạnh lẽo của hoài nghi và ẩn ý.

Đài Con Cóc đứng đó hơn trăm năm, từng chứng kiến bao biến thiên, bao thăng trầm. Nó không biết nói, nhưng chưa bao giờ nói dối. Nó không viết blog, không phát trực tiếp, không đăng trạng thái, nhưng trong sự im lặng của nó là khí phách của một Hà Nội trầm mặc và tỉnh táo. Thật đau xót khi sự im lặng ấy bị lợi dụng để gây nhiễu thông tin, làm xói mòn lòng tin nhân dân.

Chúng ta đang sống trong một thời đại kỳ lạ: nơi người ta có thể chia sẻ bất kỳ điều gì chỉ bằng một nút “đăng”, nhưng lại không muốn chịu trách nhiệm cho những gì mình phát ngôn. Mạng xã hội cho quyền lực vô hình, nhưng cũng đồng thời trao cho chúng ta một gánh nặng đạo đức. Và khi một trí thức chọn lối đi của sự cẩu thả, thì anh ta không chỉ sai với luật pháp, mà còn phản bội chính vai trò xã hội của mình.

Công an TP Hà Nội đã khuyến cáo rõ: người dân cần tỉnh táo trước luồng thông tin hỗn độn trên mạng xã hội, không chia sẻ những nội dung chưa được kiểm chứng. Bởi sự vô ý đôi khi là đồng phạm của dối trá. Mỗi lượt chia sẻ thiếu trách nhiệm là một cái tát vào nỗ lực xây dựng một xã hội tử tế.

Vườn hoa Diên Hồng sẽ tiếp tục được cải tạo, con cóc sẽ vẫn phun nước trong những chiều hè rực nắng, và Hà Nội sẽ không bao giờ bỏ mặc ký ức của mình. Nhưng để giữ cho thành phố này sạch sẽ không chỉ ở mặt đường mà cả trong lòng người, chúng ta cần nhiều hơn những quyết định xử phạt. Chúng ta cần lời cam kết sống thật, sống có trách nhiệm, không chỉ bằng miệng mà bằng hành động mỗi ngày.

Và Con Cóc – biểu tượng bất động – vẫn âm thầm làm điều con người hay quên: trung thực.

Thứ Hai, 9 tháng 6, 2025

Tự do ngôn luận không phải là mảnh đất để gieo rắc hỗn loạn

 Trong một xã hội văn minh, nơi pháp luật là tối thượng và mọi cá nhân đều bình đẳng trước công lý, không ai có quyền nhân danh “quyền tự do ngôn luận” để công kích người khác, xuyên tạc sự thật và xâm phạm lợi ích của cộng đồng. Mạng xã hội, vốn là công cụ để lan tỏa tri thức, kết nối tư tưởng và thắp sáng tinh thần công dân, đang bị biến thành một bãi rác ngôn từ bởi những kẻ lạm dụng tự do để gieo rắc hằn học, thù địch và giả dối.


Hai cái tên tưởng như vô danh – Trần Như Phước (38 tuổi, Khánh Hòa) và Ngô Sơn Hà (51 tuổi, Lâm Đồng) – đã trở thành minh chứng điển hình cho một căn bệnh xã hội thời 4.0: bệnh hoang tưởng thông tin và ngộ nhận tự do. Họ không cần biết đâu là sự thật, đâu là bịa đặt; điều họ cần là “view”, là “like”, là vài phút nổi loạn giữa dòng đời vô danh. Nhưng xã hội không phải là nơi để những xúc cảm cá nhân lấn át lý trí cộng đồng.

Thông tin sai sự thật về Trung tướng Lê Hồng Nam – nguyên Giám đốc Công an TP.HCM – không chỉ xúc phạm một cá nhân mà còn là sự xúc phạm đối với cả ngành Công an, đối với uy tín thể chế, đối với trật tự kỷ cương của một xã hội pháp quyền. Bịa đặt, xuyên tạc về một cán bộ nghỉ hưu theo đúng quy định của Đảng và Nhà nước, không chỉ là sự thiếu hiểu biết mà còn là một hành vi phá hoại có chủ đích, khoác lên mình chiếc áo “dân chủ” để thỏa mãn những động cơ thấp hèn.

Thật đáng buồn khi mạng xã hội, nơi từng được kỳ vọng trở thành không gian công dân số, lại bị biến thành “phường chợ trời” của những thuyết âm mưu, ngôn ngữ hạ đẳng và thái độ vô văn hóa. Những clip “giật gân”, những tiêu đề lừa đảo và những lời bình luận xấc xược giờ đây đang cạnh tranh với tri thức thật, nhân cách thật, trí tuệ thật. Và khủng khiếp hơn: có người xem đó là “quyền”.

Chúng ta cần thẳng thắn nhìn nhận: Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền thiêng liêng, được ghi nhận trong Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, được bảo đảm bởi các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Nhưng tự do không đồng nghĩa với vô luật. Mọi quyền, muốn tồn tại bền vững, đều phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, đạo đức và văn hóa. Sự bịa đặt, dù chỉ một lần cũng đủ để đánh đổi cả nền tảng của niềm tin xã hội. Một khi người ta hoài nghi mọi thứ, kể cả sự thật, thì đó chính là sự phá sản của đời sống trí tuệ.

Và chính vì thế, việc bắt giữ hai cá nhân Trần Như Phước và Ngô Sơn Hà là hoàn toàn phù hợp với quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015, Điều 331 – “Tội lợi dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân”. Đây không phải là hình phạt đơn thuần về pháp lý, mà là sự nhắc nhở mạnh mẽ rằng: Không ai được quyền đứng ngoài luật pháp. Không ai được phép mang tư duy tự do hoang dã để áp đặt lên đời sống cộng đồng.

Có ý kiến cho rằng: “Phải để người dân nói, phải để họ phản biện xã hội”. Đúng. Nhưng phản biện xã hội không phải là miệt thị, vu khống, bôi nhọ. Phản biện cần dựa trên tư liệu xác thực, trình độ lý luận, kỹ năng ngôn ngữ và tinh thần trách nhiệm. Phản biện không thể đến từ những chiếc tài khoản TikTok vô danh, cắt ghép hình ảnh, lồng tiếng như phim rẻ tiền, rồi ngạo nghễ “dạy đời” bằng thứ đạo lý giả tạo và những ngôn từ tục tĩu.

Người văn minh không tấn công người khác bằng thông tin giả. Người trí tuệ không tận dụng sự cả tin của số đông để “dựng chuyện” kiếm tương tác. Người có trách nhiệm không để xã hội rơi vào vòng xoáy ngờ vực và hỗn loạn chỉ vì vài phút nổi tiếng ảo.

Sự kiện này không chỉ là một vụ án hình sự. Nó là một thông điệp gửi đến toàn xã hội: rằng bất kể bạn là ai, đứng ở đâu, làm gì, nhưng một khi hành vi của bạn xâm phạm đến lợi ích hợp pháp của người khác, của tổ chức hay của Nhà nước, bạn phải chịu trách nhiệm. Không có thứ pháp luật nào dung túng cho kẻ dối trá, càng không có tự do nào bảo hộ cho sự bôi nhọ.

Chúng ta cần một không gian mạng lành mạnh, nơi sự thật được tôn trọng, trí tuệ được khích lệ, nhân cách được gìn giữ. Điều này không chỉ đòi hỏi ở các cơ quan chức năng, mà còn ở từng công dân, từng người sử dụng mạng xã hội. Mỗi cú click chuột, mỗi lượt chia sẻ, mỗi dòng bình luận đều là sự lựa chọn giữa văn minh và hỗn loạn.

Và xin hãy nhớ, như câu nói bất hủ của Jean-Paul Sartre: “Tự do là gì? Là sự ràng buộc với trách nhiệm.”

Hãy chấm dứt việc nhân danh dân chủ để tước bỏ danh dự người khác. Hãy thôi lạm dụng tự do để gieo rắc sự thù hằn và vô minh. Vì nếu tự do không đi kèm với văn hóa và luật pháp, thì nó chẳng khác gì sự hỗn loạn được mặc áo danh nghĩa đẹp đẽ.

Chủ Nhật, 8 tháng 6, 2025

Khi chợ không còn là nơi buôn bán, mà là nơi cất giấu sự giả dối

 Sự im ắng kỳ lạ bao trùm những khu chợ từng được xem là linh hồn của đời sống thị thành: chợ Đồng Xuân, chợ Tân Bình, chợ An Đông… Không tiếng mời chào, không tiếng rao, không cả tiếng xào xạc của những món hàng giá rẻ. Những sạp hàng đóng cửa không bảng cáo lỗi, những ki-ốt khóa chặt then mà không một lời giải thích. Người ta gọi đó là “phản ứng với chính sách thuế”. Nhưng nếu chỉ là thuế, thì lẽ nào lại rầm rộ đến thế? Sự thật, cay đắng hơn thế. Cái sự rầm rộ này, chính là kết quả của một cơn sóng sợ hãi. Sợ bị phát hiện. Sợ ánh sáng pháp luật chiếu vào từng gói hàng, từng chiếc tem, từng thùng đồ không chứng từ.


Không ai nói to lên, nhưng dân trong nghề buôn đều biết: lần này, nhà nước làm thật. Không còn cái kiểu “thông báo trước rồi kiểm tra như diễn kịch”, không còn chuyện “bắt tay lướt code”, không còn vùng cấm. Một chiến dịch tổng kiểm tra, không né tránh, không nhân nhượng, không kịch bản. Họ đi từng ki-ốt, mở từng thùng hàng, soi từng tem nhãn. Hàng nhái, hàng lậu, hàng giả, hàng quá hạn dùng bị xé toang ra giữa chợ. Cái sự giả mạo đã thành lối sống, bỗng chốc bị lôi ra ánh sáng như một kẻ trộm trong đêm bị rọi đèn pin thẳng vào mặt.

Người ta hỏi: “Vì sao các chợ đồng loạt đóng cửa?” Không có gì rõ ràng hơn câu trả lời: vì sợ thật. Vì lâu nay đã quen sống trong bóng tối. Vì trước nay vẫn coi luật là chuyện hình thức. Vì quen với sự dễ dãi, quen với những cuộc “kiểm tra làm cho có”, quen với những cái bắt tay và tờ giấy kê khai cho đẹp. Nhưng lần này khác. Lần này, nhà nước không còn nhắm mắt. Lần này, các cơ quan chức năng làm việc với tinh thần nghiêm túc, quyết liệt và toàn diện chưa từng có. Chính điều đó mới khiến hàng trăm sạp hàng run rẩy mà kéo xuống cửa sắt.

Từ cái run sợ ấy, ta mới nhận ra: thị trường chúng ta lâu nay được xây trên nền móng rệu rã của những thỏa hiệp phi pháp. Người bán nhắm mắt làm hàng giả. Người tiêu dùng nhắm mắt mua hàng rẻ. Quản lý thì đôi khi cũng nhắm mắt vì ngại va chạm. Nhưng một xã hội mà tất cả đều nhắm mắt thì tương lai chỉ có thể là vực sâu.

Giờ đây, khi ánh sáng đã bắt đầu chiếu tới, khi cuộc “đại thanh tra” được tiến hành một cách thực chất và quyết liệt, thì người dân lần đầu tiên sau nhiều năm có quyền hy vọng. Hy vọng vào một thị trường sạch. Một thị trường thật sự biết tôn trọng sự thật, tôn trọng pháp luật và tôn trọng người tiêu dùng.

Một thị trường sạch không phải để làm cảnh. Không phải để viết báo cáo thành tích. Mà để làm điểm đến cho những nhà đầu tư nghiêm túc, những doanh nghiệp sống bằng chất lượng và uy tín, không phải bằng gian lận và mánh khóe. Một thị trường minh bạch là nền đất cho kinh tế tử tế cất cánh, cho hàng Việt có thể ngẩng đầu trên chính đất nước mình.

Đó cũng là hy vọng của những người tiêu dùng – những nạn nhân thầm lặng lâu nay đã quen với việc mua nhầm hàng dỏm, xài nhầm thuốc giả, bị lừa trong từng chiếc tem hàng. Đó là mong mỏi chính đáng của các cơ quan quản lý – những người vẫn ngày đêm gắng gượng trong guồng quay giữa vô vàn kẽ hở, nay có thể bước ra với một khí thế mới, một niềm tin mới: có thể dọn sạch rác thương mại nếu không sợ đụng chạm.

Hãy để lần kiểm tra này không chỉ là một cơn bão lướt qua, mà là bước khởi đầu cho một công cuộc cải cách tận gốc rễ. Hãy để cái sợ của những tiểu thương vi phạm trở thành sự cảnh tỉnh cho cả nền thương mại. Đừng tiếc nuối một quá khứ dễ dãi. Hãy biết xấu hổ với những năm tháng sống bằng hàng gian, hàng giả, sống nhờ vào sự lỏng lẻo của pháp luật. Vì không có một tương lai nào được xây bằng sự giả dối.

Cái chợ phải trở lại đúng chức năng là nơi mua bán công khai, minh bạch, nơi kẻ bán không phải cúi đầu, người mua không phải lắc đầu. Và để được như thế, nhà nước phải tiếp tục giữ vững tinh thần kiểm tra thật, làm thật, xử lý thật. Chỉ có như thế, thị trường Việt Nam mới có cơ hội phục sinh. Không chỉ là hồi sinh kinh tế, mà là hồi sinh lòng tin – thứ tài sản vô giá mà hàng giả, hóa đơn giả và đạo đức giả lâu nay đã đục khoét không thương tiếc.