Thứ Tư, 23 tháng 4, 2025

Phản bác xuyên tạc lịch sử của Nguyễn Quang Lập

 Vào đúng thời điểm cả nước đang chuẩn bị kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2025), bài viết “Sài Gòn giải phóng tôi” của Nguyễn Quang Lập bất ngờ được chính tác giả đăng lại trên blog cá nhân vào ngày 19/4/2025. Dù bài viết này từng xuất hiện từ năm 2016 (một số nguồn cho rằng năm 2020), việc tái đăng ngay trước thềm sự kiện trọng đại của dân tộc không phải là ngẫu nhiên. Với nội dung xuyên tạc lịch sử, bóp méo ý nghĩa của ngày 30/4 và thái độ vô ơn với những hy sinh của dân tộc, bài viết của Nguyễn Quang Lập là một nỗ lực có chủ ý nhằm gây hoang mang, chia rẽ khối đại đoàn kết. Trước thực trạng này, việc phản bác những luận điệu sai trái của ông là cần thiết để bảo vệ sự thật lịch sử và khẳng định giá trị của chiến thắng 30/4.


Nhà văn trở cờ Nguyễn Quang Lập.

Trong bài viết “Sài Gòn giải phóng tôi”, Nguyễn Quang Lập đã dùng ngòi bút sắc sảo nhưng đầy toan tính để vẽ nên một bức tranh lệch lạc về ngày 30/4/1975 - mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam. Với giọng văn tưởng chừng nhẹ nhàng, ông không chỉ bóp méo sự thật lịch sử, mà còn thể hiện thái độ vô ơn, quay lưng với những hy sinh xương máu của hàng triệu đồng bào, chiến sĩ đã ngã xuống để thống nhất non sông. Bài viết này, dưới lăng kính của một “nhà văn trở cờ”, không chỉ xuyên tạc ý nghĩa của ngày Giải phóng miền Nam mà còn đi ngược lại quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam, phủ nhận những thành tựu cách mạng và giá trị đoàn kết dân tộc. Để làm sáng tỏ sự thật và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, chúng ta cần phân tích rõ những sai lầm nghiêm trọng trong bài viết của Nguyễn Quang Lập, dựa trên quan điểm chính thống và những căn cứ thực tiễn tại Việt Nam.

Ngày 30/4/1975 là biểu tượng của khát vọng hòa bình, độc lập và thống nhất đất nước. Đó là ngày cả dân tộc Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đã viết nên bản hùng ca chiến thắng, chấm dứt ách thống trị của chủ nghĩa thực dân mới, đưa non sông thu về một mối. Chiến thắng này không chỉ là niềm tự hào của nhân dân Việt Nam mà còn là nguồn cảm hứng cho các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới. Thế nhưng, Nguyễn Quang Lập lại cố tình hạ thấp ý nghĩa trọng đại của sự kiện này, biến nó thành một câu chuyện cá nhân phù phiếm, gắn với “ngày sinh nhật” và những cảm xúc hời hợt. Ông gọi ngày 30/4 là “ngày trọng đại” nhưng đặt trong bối cảnh cá nhân hóa, thiếu sự trân trọng đối với hàng triệu hy sinh của đồng bào và chiến sĩ. Đây là một sự đánh tráo khái niệm, làm lu mờ bản chất chính nghĩa của cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc. Thay vì khắc họa sự hào hùng của dân tộc, ông tập trung vào những chi tiết vật chất như “bút bi”, “mì tôm”, “cassette” để ca ngợi sự “văn minh” của Sài Gòn trước 1975, ngầm phủ nhận những khó khăn mà cả nước phải đối mặt trong bối cảnh chiến tranh và sự áp bức của chế độ Việt Nam Cộng hòa.

Một trong những điểm sai lầm nghiêm trọng nhất của Nguyễn Quang Lập là việc ông bóp méo thực tế về chế độ Việt Nam Cộng hòa và Sài Gòn trước 1975. Ông vẽ nên một Sài Gòn “như Tây”, với những hình ảnh hào nhoáng về vật chất và cung cách phục vụ “ngọt như mía lùi”. Ông ca ngợi những sản phẩm như bút bi, mì tôm, cassette như biểu tượng của sự vượt trội, đồng thời mô tả cung cách phục vụ của người bán hàng ở Sài Gòn với sự thán phục thái quá. Tuy nhiên, đây là một sự lý tưởng hóa phiến diện, cố tình che giấu bản chất lệ thuộc và bất công của chế độ Việt Nam Cộng hòa. Trước 1975, Sài Gòn, dù được mệnh danh là “Hòn ngọc Viễn Đông”, chỉ là một thành phố phát triển lệch lạc dưới sự bảo trợ của Mỹ. Sự phồn vinh mà Nguyễn Quang Lập nhắc đến chỉ dành cho một thiểu số thượng lưu, trong khi đa số người dân miền Nam sống trong nghèo đói, bất công và đàn áp. Chế độ Việt Nam Cộng hòa, dưới sự điều hành của các chính quyền như Ngô Đình Diệm hay Nguyễn Văn Thiệu, không hề có những chính sách phát triển đất nước mà phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ Mỹ, với “lý tưởng” công khai là “Mỹ còn viện trợ thì chúng ta còn chống Cộng”. Việc Nguyễn Quang Lập ca ngợi những sản phẩm nhập khẩu như bút bi hay mì tôm là biểu tượng của sự văn minh không chỉ thể hiện sự thiếu hiểu biết mà còn là nỗ lực cố ý bôi nhọ những nỗ lực của cả dân tộc, đặc biệt là miền Bắc, trong hoàn cảnh chiến tranh khốc liệt.

Thái độ vô ơn và quay lưng với đất nước là điểm đáng lên án nhất trong bài viết của Nguyễn Quang Lập. Ông kể câu chuyện “đoàn tụ vàng ròng và nước mắt” giữa gia đình mình và người bác “triệu phú số một Sài Gòn”, như thể chiến thắng 30/4 chỉ mang ý nghĩa cá nhân, giúp gia đình ông “đổi đời” nhờ vàng bạc. Đây là một sự xúc phạm nghiêm trọng đến hàng triệu gia đình Việt Nam đã mất đi người thân trong cuộc chiến, và đến cả dân tộc đã hy sinh để giành lại độc lập. Nguyễn Quang Lập không hề nhắc đến vai trò của Đảng Cộng sản Việt Nam, lực lượng lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Mỹ và đưa đất nước đến thống nhất. Thay vào đó, ông tập trung vào những chi tiết vật chất và cảm xúc cá nhân, như thể Sài Gòn trước 1975 là một “thiên đường” và sự giải phóng là một sự kiện ngẫu nhiên, không đáng kể. Hành động này không chỉ là sự vô ơn mà còn là biểu hiện của “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, đi ngược lại lý tưởng cách mạng mà chính ông từng tuyên thệ khi là một đảng viên. Việc ông né tránh nhắc đến những hy sinh to lớn của dân tộc, từ hơn 3 triệu đồng bào và chiến sĩ ngã xuống đến hàng ngàn làng mạc bị san phẳng, là một sự phản bội trắng trợn đối với lịch sử và những giá trị mà dân tộc Việt Nam đã đánh đổi bằng máu và nước mắt.

Quan điểm chính thống của Đảng và Nhà nước Việt Nam, cùng với những căn cứ thực tiễn là rất rõ ràng. Đảng Cộng sản Việt Nam, từ khi thành lập năm 1930, đã lãnh đạo nhân dân Việt Nam vượt qua muôn vàn khó khăn, từ Cách mạng Tháng Tám, kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ, đến công cuộc đổi mới. Ngày 30/4/1975 là minh chứng sống động cho sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đưa đất nước thoát khỏi ách thống trị của chủ nghĩa thực dân mới. Sau 1975, dù đối mặt với muôn vàn khó khăn do hậu quả chiến tranh và cấm vận, Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng, đã đạt được những thành tựu to lớn. Từ một đất nước bị tàn phá, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, với vị thế ngày càng cao trên trường quốc tế. Công cuộc Đổi mới từ năm 1986, do Đảng khởi xướng, đã đưa Việt Nam từ khủng hoảng kinh tế - xã hội đến sự phát triển bền vững. Những thành tựu này bác bỏ hoàn toàn luận điệu rằng “nếu không có ngày 30/4, miền Nam sẽ phát triển như Hàn Quốc” mà Nguyễn Quang Lập ngầm ám chỉ. Hơn nữa, chính sách hòa hợp, hòa giải dân tộc của Đảng và Nhà nước sau 1975 đã tạo điều kiện cho hàng triệu người, kể cả những người từng phục vụ chế độ cũ, hòa nhập vào xã hội mới. Việc ông bác của Nguyễn Quang Lập được đoàn tụ và giữ được tài sản là minh chứng cho sự khoan hồng của cách mạng, nhưng ông lại cố tình biến điều này thành câu chuyện cá nhân hóa để phủ nhận công lao của Đảng.

Bài viết “Sài Gòn giải phóng tôi” của Nguyễn Quang Lập không chỉ là một câu chuyện cá nhân mà còn là một nỗ lực có chủ ý nhằm xuyên tạc lịch sử, bóp méo sự thật và làm suy giảm niềm tin của người dân vào Đảng, Nhà nước. Với giọng văn tưởng chừng nhẹ nhàng, Lập đã luồn lách để lồng ghép những luận điệu sai trái, phù hợp với chiến lược “diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch. Những chi tiết như ca ngợi chế độ Việt Nam Cộng hòa, né tránh vai trò của Đảng, và cá nhân hóa ý nghĩa của ngày 30/4 đều nhằm mục đích gây hoang mang, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Trong bối cảnh đất nước đang chuẩn bị cho Đại hội XIV của Đảng và kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước, việc đấu tranh, phản bác các quan điểm sai trái như của Nguyễn Quang Lập là nhiệm vụ cấp bách. Mỗi người dân Việt Nam cần nhận thức rõ giá trị của độc lập, thống nhất, và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Lịch sử không dung thứ sự xuyên tạc, và những giọng văn “trở cờ” như Nguyễn Quang Lập không thể làm mờ đi ánh sáng chân lý của dân tộc. Với tinh thần “lấy cái đẹp dẹp cái xấu”, tiếp tục khẳng định sự thật, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, và xây dựng một Việt Nam “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.

Nguyễn Quang Lập đang tự giải thiêng lịch sử bằng sự vô ơn và lệch lạc

 Trong giới văn chương Việt Nam đương đại, Nguyễn Quang Lập từng được xem là cây bút sắc sảo, hài hước và có sức gợi cảm xúc. Nhưng đáng tiếc thay, với bài viết “Sài Gòn giải phóng tôi”, ông lại lộ rõ một sự trượt dài không chỉ về tư tưởng mà cả trong đạo lý, lương tri và lòng biết ơn - những giá trị tối thiểu của một công dân từng được thụ hưởng những thành quả của công cuộc thống nhất đất nước. Với bút pháp có vẻ như dí dỏm, trải nghiệm cá nhân, ông đã cố tình lồng ghép những ẩn dụ, so sánh và cảm thán lệch lạc, dẫn đến việc xuyên tạc lịch sử, bóp méo bản chất của Chiến thắng 30/4/1975 - một dấu son chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam.


Bài viết của Nguyễn Quang Lập khiến người đọc cảm tưởng như ông là một “đứa trẻ lạc lối” được khai sáng nhờ… mì tôm, cassette và bút bi. Một Sài Gòn của thời hậu giải phóng hiện lên trong mắt ông không phải là thành phố đã được cứu thoát khỏi ách đô hộ của đế quốc và bè lũ tay sai, mà là một thiên đường vật chất mà ông, một chàng trai miền Bắc kham khổ, ao ước được đặt chân đến.

Đáng tiếc thay, thay vì thể hiện niềm tự hào, biết ơn với sự kiện lịch sử trọng đại - ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, nhân dân Nam Bắc sum họp một nhà - ông lại biến ký ức cá nhân thành một lời ca ngợi lối sống vật chất của Sài Gòn cũ như thể đó là cứu rỗi của chính mình. Ông viết: “Tối hôm đó thằng Minh bóc gói mì tôm bỏ vào bát... một mùi thơm rất lạ bốc lên... chúng tôi vừa nuốt nước bọt vừa cãi nhau” - câu văn tưởng như hồn nhiên ấy thực chất là một cách diễn đạt đầy dụng ý nhằm gieo rắc một thông điệp sai lệch: rằng miền Nam phồn vinh, hiện đại hơn miền Bắc nghèo khó, u tối.

Nguyễn Quang Lập hoàn toàn làm ngơ với bối cảnh lịch sử của một Sài Gòn trước năm 1975 - nơi từng là thủ phủ của một chế độ bù nhìn, bị Mỹ thao túng, là nơi máu người dân vô tội đổ xuống từng ngày vì bom đạn, đàn áp, tù đày. Ông cũng không hề nhắc tới bao hy sinh của hàng triệu đồng bào, chiến sĩ trên cả nước để giành lấy nền độc lập, thống nhất ấy. Thay vào đó, ông phơi bày những so sánh phiến diện và cố tình tạo cảm giác miền Nam “giải phóng” miền Bắc - một cách tráo trở ngôn ngữ và nhận thức đến mức trâng tráo.

Lối viết ấy phản ánh một sự suy đồi trong tư tưởng của một trí thức từng được Nhà nước đào tạo, trọng dụng. Không ít lần Nguyễn Quang Lập bộc lộ những phát ngôn chống đối, bị xử lý vì vi phạm pháp luật. Nay, ông dùng bút mực để tiếp tục “trở cờ” bằng cách viết sai bản chất của lịch sử, dùng chuyện mì tôm và bút bi để đánh tráo giá trị của một chiến thắng mà thế giới ca ngợi là “kỳ tích vĩ đại của thế kỷ XX.”

Không ai phủ nhận Sài Gòn của miền Nam trước năm 1975 có phần hiện đại hơn về vật chất, do bị biến thành “phòng thí nghiệm” của Mỹ. Nhưng điều đó không thể dùng để phản bác lại chính nghĩa của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Một vài gói mì tôm, một chiếc cassette, vài cây bút bi - không thể sánh được với máu xương của biết bao liệt sĩ đã nằm xuống trên dãy Trường Sơn, nơi biên giới, giữa lòng đô thị bị bom đạn cày xới. Sự lấp lánh giả tạo của tiện nghi tiêu dùng không thể thay thế cho giá trị vĩnh hằng của lòng yêu nước, của độc lập, tự do.

Người viết đã cố tình đặt Sài Gòn trong cái nhìn mộng mị, vật chất và “tây hóa,” để rồi âm thầm phủ nhận giá trị cách mạng, xuyên tạc vai trò của lực lượng quân Giải phóng và sự ủng hộ rộng rãi của nhân dân miền Nam dành cho cách mạng. Đây là sự phản ánh rất đáng lên án, nhất là khi nó được ngụy trang dưới lớp vỏ “truyện ngắn ký ức.”

Bài viết không chỉ xúc phạm đến sự hy sinh của bao thế hệ người Việt Nam yêu nước, mà còn thể hiện sự vô ơn đối với những người dân miền Nam từng nuôi giấu cán bộ, từng hy sinh người thân cho sự nghiệp thống nhất đất nước. “Sài Gòn giải phóng tôi” - không! Chính tư tưởng thực dụng, vọng ngoại và vô ơn đã tự biến Nguyễn Quang Lập thành kẻ bị giam cầm trong chiếc lồng vàng của chủ nghĩa tiêu thụ, quay lưng với lý tưởng mà cả dân tộc đã đổ máu để gìn giữ.

Lối kể chuyện tưởng như hồn nhiên, chân chất lại chứa đựng sự đả kích có chủ đích. Nguyễn Quang Lập không chỉ so sánh mậu dịch viên Hà Nội với tiểu thương Sài Gòn mà còn cố tình tạo ấn tượng rằng miền Bắc là biểu tượng của sự khắc nghiệt, giáo điều, còn miền Nam là thiên đường của tự do và nhân bản. Đây là một cái bẫy ngôn ngữ đầy nguy hiểm mà không ít người nhẹ dạ sẽ rơi vào nếu thiếu bản lĩnh chính trị và sự tỉnh táo.

Nguyễn Quang Lập đã biến những biểu tượng nhỏ lẻ thành thước đo để xét lại cả một thời kỳ lịch sử. Đó là kiểu xét lại lịch sử phản động - không trực diện như đạn pháo, nhưng lại âm thầm gặm nhấm nhận thức thế hệ trẻ, phá hoại nền tảng tư tưởng bằng chính trải nghiệm cá nhân được thêu dệt khéo léo.

Tác phẩm “Sài Gòn giải phóng tôi” không phải là một ký ức chân thành, mà là một lời biện hộ trá hình cho một tư tưởng xuyên tạc lịch sử, phản bội lý tưởng dân tộc. Nó không chỉ là sự lạc hướng của một cá nhân mà còn là biểu hiện nguy hiểm của một trào lưu “phi chính trị hóa lịch sử,” đang từng ngày len lỏi vào văn học, nghệ thuật, mạng xã hội.

Đất nước này không cấm tự do tư tưởng, nhưng không bao giờ chấp nhận việc lợi dụng ngôn luận để bóp méo sự thật, phủ nhận máu xương dân tộc. Làm văn, trước hết phải làm người. Làm người, tối thiểu phải có lòng biết ơn.

Thứ Ba, 22 tháng 4, 2025

Phát ngôn và trách nhiệm

 Những ngày cả nước rạo rực hướng về cột mốc 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, Thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2025), không khí lễ hội bỗng chốc bị phủ bóng bởi những phát ngôn thiếu suy nghĩ từ những người tưởng chừng là hình mẫu của công chúng. L.T.C., một người mẫu kiêm ca sĩ, đã khơi mào một cơn bão chỉ trích khi đăng tải dòng trạng thái trên mạng xã hội, than phiền về những bất tiện cá nhân trong dịp đại lễ. Chỉ một ngày trước, MC Bích Hồng cũng vấp phải làn sóng phẫn nộ tương tự vì những lời lẽ thiếu tôn trọng ý nghĩa lịch sử của sự kiện này. Những sự việc liên tiếp không chỉ khiến dư luận dậy sóng mà còn đặt ra câu hỏi lớn về trách nhiệm của người nổi tiếng trong việc sử dụng tiếng nói của mình.


Người mẫu kiêm ca sĩ Lê Trung Cương

Trên trang cá nhân, L.T.C. viết: “Mong đại lễ này qua mau giúp. Bắt đầu thấy mệt mỏi với kẹt xe, chặn đường, máy bay quân sự bay ầm ầm trên đầu mỗi sáng. Vừa hết 30/3 là tới Vesak LHQ, mệt mỏi thực sự”. Thoạt nhìn, đó có thể chỉ là lời than vãn về những bất tiện đời thường. Nhưng khi cả nước đang hướng về một sự kiện mang tính biểu tượng, lời nói ấy đã chạm vào niềm tự hào và ký ức thiêng liêng của hàng triệu người dân Việt Nam. Hậu quả là một làn sóng chỉ trích dữ dội từ cộng đồng mạng, với hàng trăm bình luận bày tỏ thất vọng và phẫn nộ. Trang cá nhân của L.T.C. nhanh chóng trở thành tâm điểm của những biểu tượng cảm xúc giận dữ, vượt xa mọi phản ứng tích cực. Không chỉ cộng đồng mạng, giới nghệ sĩ cũng lên tiếng phản đối. MC Hoàng Rapper thẳng thắn bày tỏ bức xúc: “Không thể tin được là mình có hơn cả trăm bạn chung với người này. Xin phép từ chối đứng chung sân khấu với người như vậy”. Lời tuyên bố ấy như nhát cắt sắc lẹm, khẳng định sự tẩy chay không khoan nhượng từ đồng nghiệp. Dù bài đăng của L.T.C. đã bị xóa, sự im lặng từ phía anh càng khiến dư luận thêm thất vọng.

Chỉ một ngày trước, MC Bích Hồng, gương mặt quen thuộc của SCTV, cũng vướng lùm xùm tương tự. Trong bài đăng trên mạng xã hội, cô viết: “Xin đội ơn diễu binh diễu hành ạ. Nhờ vậy mà thay vì 45 phút từ quận 12 về tới quận 7 thì bây giờ là một tiếng rưỡi rồi còn nhích từng chút một ngoài đường ạ. Với tư cách là người sinh ra và lớn lên ở Sài Gòn xin phép không vui, không háo hức, miễn tự hào ạ. Rất phiền”. Lời lẽ này gây sốc bởi sự thẳng thừng và thiếu nhạy cảm với giá trị lịch sử của dịp lễ 30/4. Dư luận lập tức phản ứng gay gắt, buộc SCTV phải tạm dừng các chương trình có liên quan đến Bích Hồng và khóa fanpage chính thức. Trước áp lực, Bích Hồng nhanh chóng xin lỗi. Tối 19/4, cô viết: “Em gửi lời xin lỗi chân thành và sâu sắc nhất đến tất cả quý cô chú, anh chị và các bạn vì đã không cẩn thận trong lời ăn tiếng nói và phát ngôn trên mạng xã hội của mình. Là một người con của thành phố, em cảm thấy rất vui khi thành phố ngày càng phát triển và hướng đến kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước”. Lời xin lỗi, dù muộn màng, phần nào xoa dịu dư luận, nhưng vết rạn trong lòng khán giả vẫn khó hàn gắn.

Bạn tôi, một người viết văn, từng viết: “Lời nói là tấm gương phản chiếu tâm hồn, là nhịp cầu nối con người, nhưng cũng có thể là ngọn gió thổi bùng ngọn lửa chia rẽ”. Hai sự việc của L.T.C. và Bích Hồng là minh chứng sống động cho câu nói ấy. Trong thời đại mạng xã hội, nơi mỗi dòng trạng thái lan truyền với tốc độ chóng mặt, những người nổi tiếng không chỉ là cá nhân mà còn là biểu tượng, nguồn cảm hứng hoặc đối tượng để công chúng soi chiếu. Một lời nói thiếu suy nghĩ, dù vô tình, cũng có thể gây tổn thương sâu sắc đến những giá trị cả dân tộc trân trọng. Đại lễ 30/4 không chỉ là ngày kỷ niệm, mà là biểu tượng của hòa bình, thống nhất và tinh thần bất khuất. Đó là ngày hàng triệu người hy sinh, hàng triệu gia đình chịu đớn đau để đất nước vẹn toàn. Những bất tiện như kẹt xe, tiếng ồn máy bay hay gián đoạn đời sống chỉ là cái giá nhỏ bé so với ý nghĩa lớn lao của sự kiện này. Than phiền về những điều ấy, dù chỉ là phút bốc đồng, cũng vô tình làm lu mờ giá trị lịch sử và xúc phạm những người đã hy sinh.

L.T.C. và Bích Hồng không phải là những trường hợp đầu tiên, và có lẽ không phải cuối cùng, vướng tranh cãi vì phát ngôn thiếu cẩn trọng. Nhưng những sự việc này là lời cảnh tỉnh cho người hoạt động trong lĩnh vực công chúng. Họ không chỉ sống cho riêng mình, mà còn có sức ảnh hưởng, định hướng tư duy và cảm xúc của hàng ngàn, thậm chí hàng triệu người. Một dòng trạng thái tưởng vô hại có thể trở thành ngòi nổ cho tranh cãi, chia rẽ, hoặc tệ hơn, một vết thương trong lòng công chúng. Cha tôi từng nhấn mạnh: “Người cầm bút, người đứng trước công chúng, phải biết rằng lời nói của họ nặng tựa ngàn cân”. L.T.C., với vai trò người mẫu kiêm ca sĩ, hay Bích Hồng, với vị trí MC của kênh truyền hình lớn, đều mang trên vai trách nhiệm ấy. Họ cần ý thức rằng, trong xã hội trân trọng giá trị lịch sử và văn hóa, mỗi lời nói không chỉ phản ánh cá nhân mà còn ảnh hưởng đến cách công chúng nhìn nhận những sự kiện thiêng liêng.

Cơn bão dư luận rồi sẽ qua, nhưng bài học từ L.T.C. và Bích Hồng sẽ còn ở lại. Đó là bài học về sự cẩn trọng trong lời nói, lòng tôn kính với lịch sử, và trách nhiệm của người có sức ảnh hưởng. Trong không khí rực rỡ của đại lễ 30/4, thay vì than phiền về bất tiện, mỗi người, dù nổi tiếng hay công dân bình thường, đều có thể góp phần làm đẹp ý nghĩa của dịp lễ này bằng hành động tích cực, lời nói truyền cảm hứng. L.T.C. hiện chưa lên tiếng sau vụ việc, nhưng hy vọng anh sẽ sớm nhận ra sai lầm và có hành động sửa chữa. Như Bích Hồng, một lời xin lỗi chân thành, kèm việc làm thiết thực, có thể là bước đầu để lấy lại niềm tin. Bởi, như ai đó đã đúng khi nói: “Sai lầm không phải dấu chấm hết, mà là cơ hội để con người trưởng thành, nếu họ biết đứng dậy và sửa chữa”. Trong không khí hân hoan chào đón cột mốc 50 năm thống nhất, hãy để những câu chuyện này trở thành lời nhắc nhở rằng, mỗi chúng ta, dù ở vị trí nào, đều có trách nhiệm giữ gìn và tôn vinh những giá trị thiêng liêng của dân tộc. Lịch sử không chỉ là trang sách, mà là hơi thở của hôm nay, là niềm tự hào của mai sau.

Khi quảng cáo hóa "trò hề" đạo đức

 Không phải ngẫu nhiên mà người xưa trọng chữ “tư cách” hơn cả danh lợi. Trong văn chương cũng như ngoài đời, một con người có thể thất bại, có thể sa cơ, nhưng nếu đánh mất tư cách thì chỉ còn là cái bóng của chính mình. Vụ việc BTV Quang Minh và MC Vân Hugo quảng cáo “quá đà” sản phẩm sữa, tưởng chỉ là chuyện hành lang truyền thông, nhưng kỳ thực là một tiếng chuông báo động về sự xuống cấp đạo đức trong giới nghệ sĩ và người nổi tiếng - những kẻ vốn được xã hội trông cậy như những người dẫn đường về cảm xúc, tư duy, và đôi khi, cả niềm tin.


Tại cuộc họp báo chiều 21/4, bà Nguyễn Thị Thanh Huyền - Phó Cục trưởng Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử - đã thông tin rõ ràng về việc xử lý vi phạm của hai nhân vật truyền thông đình đám này. Theo đó, Quang Minh - một gương mặt từng được xem là chỉn chu trong giới BTV - đã quảng cáo thành phần dinh dưỡng “tưởng tượng” không hề có trong danh mục công bố của sản phẩm, lại còn dám lôi tên bác sĩ vào như một thứ bùa chú để mê hoặc người tiêu dùng. MC Vân Hugo thì “tự sự” trong video quảng cáo rằng uống sữa ba tháng cao thêm 5cm - một kiểu “truyền thuyết cá nhân” dễ khiến hàng triệu phụ huynh ngây thơ bị dẫn dụ, lạc lối trong ma trận tiếp thị cảm xúc trá hình.

Người xưa dạy: “Thương nhân bất gian, nghệ sĩ bất giả.” Ấy vậy mà hôm nay, không ít nghệ sĩ biến mình thành những con rối biết diễn trò trước camera, miệng hô hào sức khỏe, tay ký hợp đồng tiền tỷ. Nếu ngày xưa cái ghế BTV là nơi để phát thanh viên giữ gìn khí chất của ngôn luận, thì nay, nó có vẻ đang trở thành bàn đạp để một số người nhảy vào thế giới quảng cáo như những kẻ buôn lời trơn tru, chẳng còn đếm xỉa đến hậu quả xã hội.

Phải nói rằng, hành vi quảng cáo “vượt công dụng” không chỉ là vi phạm pháp luật, mà còn là một sự lạm dụng danh tiếng để buôn bán niềm tin - thứ quý giá nhất mà xã hội hiện đại đang ngày càng thiếu. Khi một người nổi tiếng nói sai, hậu quả không chỉ nằm ở một clip quảng cáo, mà còn gieo rắc ảo tưởng cho hàng vạn người, đặc biệt là các bà mẹ, ông bố đang mòn mỏi tìm kiếm sản phẩm nâng cao sức khỏe cho con em mình. Niềm tin bị lạm dụng chính là niềm tin bị huỷ hoại. Một xã hội mà niềm tin bị lạm dụng lâu dài sẽ là một xã hội khuyết đạo đức, méo mó tư duy, và hỗn loạn văn hoá.

Còn nhớ thuở xưa, nghệ sĩ là người thắp lên ánh sáng nhân văn qua vai diễn, trang viết, câu hát… Nay, họ ngồi trước máy quay, đeo chiếc áo y bác sĩ ngôn từ, phán như thánh về công dụng của một loại sữa vốn chưa được bất kỳ hội đồng khoa học nào công nhận. Họ nói trong tiếng nhạc nền nhẹ nhàng, với ánh mắt long lanh của “người mẹ yêu con” hay “người dẫn chương trình đáng tin”, mà quên rằng: chính họ đang vẽ nên một thế giới ảo, nơi con người bị điều khiển bằng cảm xúc thay vì lý trí.

Cả hai nhân vật đều lên tiếng xin lỗi - những lời xin lỗi được chọn lọc kỹ càng, ướp mùi bi kịch cá nhân, như thể họ là nạn nhân của chính sự nổi tiếng. Họ xin lỗi vì “thiếu cẩn trọng”, vì “tin tưởng vào sự kiểm định của nhà nước”, thậm chí còn cảm ơn những người “yêu thương và thấu hiểu”. Nhưng xin hỏi: khi đặt bút ký hợp đồng quảng cáo, khi cất tiếng nói trên video, họ có bao giờ nghĩ đến hậu quả? Có bao giờ nghĩ đến những đứa trẻ uống sữa đều đặn ba tháng mà không cao lên, rồi tự ti, rồi nghi ngờ cha mẹ? Có bao giờ nghĩ đến lòng tin của công chúng - thứ vốn mong manh hơn bất cứ hợp đồng nào?

Đây không chỉ là sai phạm hành chính. Đây là biểu hiện của sự trượt dài trong nhân cách công chúng. Khi người nổi tiếng xem quảng cáo là trò chơi lắt léo giữa sự dối trá và tiền bạc, thì khán giả cũng trở thành con cờ trong một ván cờ mà phần thua luôn thuộc về lẽ phải.

Những người có mặt trên truyền hình hay mạng xã hội, bằng sự nổi tiếng của mình, lẽ ra phải là người truyền cảm hứng sống đúng, sống tử tế. Nhưng chỉ một giây phút đánh mất chính mình, họ biến sân khấu thành cái chợ, nơi tiếng nói không còn giá trị đạo đức, mà chỉ còn giá trị… chuyển khoản.

Đã đến lúc, cộng đồng cần tỉnh táo hơn trước những lời “có cánh” của người nổi tiếng. Một xã hội văn minh không thể tiếp tục dung túng cho thứ danh tiếng không gắn với trách nhiệm xã hội. Và những nghệ sĩ, nếu còn chút lương tri nghề nghiệp, xin hãy nhớ: Đừng biến niềm tin của công chúng thành món hàng, bởi cái giá phải trả không chỉ là tiền phạt - mà là sự sụp đổ của tư cách.

Và nếu một ngày nào đó, niềm tin của công chúng không còn nữa, thì khi ấy, dù có cất tiếng nói giữa sân khấu, họ cũng chỉ là những chiếc bóng câm lặng trước ánh nhìn lạnh nhạt của khán giả. Bởi trong mắt công chúng, đạo đức không phải là một vai diễn - mà là bản lĩnh thật sự của một con người.

Ký tên: Một người xem không dễ dắt mũi

Thứ Hai, 21 tháng 4, 2025

Sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan điều tra: Hướng tới một nền tư pháp hiện đại và hiệu quả

Trong bối cảnh cải cách thể chế được thúc đẩy mạnh mẽ nhằm xây dựng một bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu lực và hiệu quả, Chính phủ Việt Nam đang xúc tiến việc sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự. Dự kiến, dự thảo luật sẽ được trình Quốc hội xem xét tại Kỳ họp thứ 9, khóa XV, diễn ra trong năm 2025. Đây là bước tiếp theo trong lộ trình cải cách tư pháp toàn diện, nhằm đáp ứng yêu cầu của tình hình mới liên quan đến an ninh, trật tự xã hội cũng như sự thay đổi trong tổ chức bộ máy các cơ quan thực thi pháp luật.

Luật hiện hành, được Quốc hội thông qua vào cuối năm 2015 và có hiệu lực từ đầu năm 2018, đã đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập khung pháp lý cho tổ chức và hoạt động của các cơ quan điều tra trong công tác phòng, chống tội phạm. Tuy nhiên, sau hơn bảy năm triển khai, nhiều điểm trong luật không còn phù hợp với thực tiễn, nhất là khi các cơ quan điều tra đang được tổ chức lại theo hướng tinh giản, chuyên nghiệp và thích ứng linh hoạt với những chuyển biến sâu sắc trong hệ thống tư pháp và hành chính.

Việc sửa đổi luật không chỉ nhằm giải quyết các vướng mắc thực tế mà còn xuất phát từ những chủ trương lớn của Đảng Cộng sản Việt Nam trong nhiều năm qua. Kể từ Nghị quyết Trung ương 6 khóa XII năm 2017, cho đến Nghị quyết số 27-NQ/TW năm 2022, các văn kiện chiến lược đã xác định rõ yêu cầu kiện toàn các cơ quan tư pháp, bao gồm cả cơ quan điều tra, theo hướng hiệu quả và tinh gọn. Những định hướng này vừa mang tính chính trị, vừa đặt nền tảng pháp lý cho những thay đổi sâu rộng trong tổ chức và hoạt động điều tra hình sự.

Bên cạnh đó, sự thay đổi về mặt hiến định cũng góp phần đẩy nhanh tiến trình sửa đổi. Cụ thể, Điều 107 của Hiến pháp năm 2013 quy định rõ vai trò thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện Kiểm sát nhân dân, đòi hỏi một sự phối hợp rõ ràng và hiệu quả giữa các cơ quan tư pháp. Vì vậy, việc điều chỉnh luật để đồng bộ hóa với chức năng, nhiệm vụ của các thiết chế liên quan là yêu cầu cấp thiết, không thể trì hoãn.

Để thực hiện các chủ trương trên, thời gian qua, Chính phủ đã triển khai nhiều cải cách về tổ chức bộ máy. Một điểm đáng chú ý là Nghị định số 02/2025/NĐ-CP quy định lại chức năng, nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Bộ Công an, qua đó xác lập mô hình tổ chức Công an nhân dân hai cấp - cấp tỉnh và cấp xã - đồng thời loại bỏ cấp huyện trong mô hình tổ chức. Điều này kéo theo thay đổi quan trọng trong hệ thống Cơ quan Cảnh sát điều tra, vốn trước đây được tổ chức ở ba cấp, nay chỉ còn hoạt động ở hai cấp tương ứng. Việc tinh giản các tầng nấc tổ chức này giúp rút ngắn quy trình điều tra, nâng cao tính chủ động và hiệu quả, đồng thời giảm thiểu sự chồng chéo trong thực thi pháp luật.

Không chỉ riêng ngành công an, các bộ, ngành khác cũng đang tích cực tái cơ cấu. Bộ Tài chính, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã có những điều chỉnh đáng kể, như việc tổ chức lại Cục Hải quan theo mô hình khu vực, hay chuyển đổi Tổng cục Lâm nghiệp và Tổng cục Thủy sản thành các cục chuyên ngành trực thuộc bộ. Những thay đổi này tạo ra nhu cầu điều chỉnh tương ứng trong tổ chức và hoạt động điều tra của các cơ quan chuyên ngành, nhằm đảm bảo phù hợp với chức năng mới được giao.

Một trong những mục tiêu quan trọng khi sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự là đảm bảo sự phù hợp với các chuẩn mực pháp lý quốc tế, nhất là trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng. Theo các chuyên gia pháp lý, Việt Nam cần xây dựng một hệ thống pháp luật thống nhất, đồng thời hài hòa với các nguyên tắc phổ quát của nhà nước pháp quyền và thực hành tư pháp tiến bộ, trong đó nhấn mạnh đến tính minh bạch, công bằng và bảo vệ quyền con người. Một hệ thống pháp luật lỗi thời, thiếu cập nhật có thể làm phát sinh những mâu thuẫn trong phân công và phối hợp giữa các thiết chế tư pháp như cơ quan điều tra, viện kiểm sát và tòa án, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công tác và niềm tin xã hội đối với nền tư pháp.

Việc xây dựng dự thảo luật lần này được thực hiện theo trình tự, thủ tục rút gọn, phản ánh tính cấp thiết và sự đồng thuận cao trong hệ thống chính trị đối với yêu cầu cải cách. Sự thay đổi không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn thể hiện cam kết chính trị trong việc kiến tạo một nền tư pháp hiện đại, công bằng và phụng sự nhân dân - đúng với định hướng đã được nêu trong các nghị quyết quan trọng của Đảng.

Từ những phân tích trên có thể thấy, việc sửa đổi Luật Tổ chức cơ quan điều tra hình sự không đơn thuần là một động thái pháp lý, mà là bước đi chiến lược trong tiến trình hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Qua đó, phản ánh quyết tâm mạnh mẽ của các cơ quan chức năng trong việc xây dựng một hệ thống tư pháp hiệu lực, hiệu quả, lấy con người làm trung tâm và sẵn sàng thích ứng với các thách thức của thời đại.